Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Ferdinand Magellan - Người đầu tiên đi vòng quanh thế giới : Truyện tranh về 10 danh nhân nổi tiếng thế giới
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 910.92/F206D
Thông tin vật lý: 32tr. : tranh màu, 23cm
Từ khóa: Nhà thám hiểm; Sách thiếu nhi; Cuộc đời; Sự nghiệp; Truyện tranh
Tóm tắt: Câu chuyện về cuộc đời, sự nghiệp của Magellan - nhà thám hiểm và nhà hàng hải người Bồ Đào Nha, Người đã đi vào lịch sử với chuyến đi đầu tiên bằng đường biển của con người từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương
Xem thêmFerdinand Magellan - Người đầu tiên đi vòng quanh thế giới : Truyện tranh về 10 danh nhân nổi tiếng thế giới
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 910.92/F206D
Thông tin vật lý: 32tr. : tranh màu, 23cm
Từ khóa: Nhà thám hiểm; Sách thiếu nhi; Cuộc đời; Sự nghiệp; Truyện tranh
Tóm tắt: Câu chuyện về cuộc đời, sự nghiệp của Magellan - nhà thám hiểm và nhà hàng hải người Bồ Đào Nha, Người đã đi vào lịch sử với chuyến đi đầu tiên bằng đường biển của con người từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-631-716-9 |
| c | 45000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 910.92 | |||
| b | F206D | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Ferdinand Magellan - Người đầu tiên đi vòng quanh thế giới |
| b | Truyện tranh về 10 danh nhân nổi tiếng thế giới | |||
| c | Nhiều tác giả | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn học | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 32tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 23cm | |||
| 490 | # | # | a | Những thiên tài làm thay đổi thế giới |
| 520 | 3 | # | a | Câu chuyện về cuộc đời, sự nghiệp của Magellan - nhà thám hiểm và nhà hàng hải người Bồ Đào Nha, Người đã đi vào lịch sử với chuyến đi đầu tiên bằng đường biển của con người từ Đại Tây Dương đến Thái Bình Dương |
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Magellan, Ferdinand | |||
| c | Nhà hàng hải | |||
| y | 1480-1521 | |||
| z | Bồ Đào Nha | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhà thám hiểm | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Sách thiếu nhi |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc đời | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sự nghiệp | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Truyện tranh | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.018702, LD.018703, LD.018704, LD.018705, LD.018706, LD.018707, LD.018708, LD.018709 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN81819, TN81820, TN81821, TN81822, TN81823 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD130758, LD130759, LD130760, LD130761, LD130762, LD130763 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.049000, TN.049001, TN.049002, TN.049003, TN.049004 | |||
| 930 | # | # | a | TQ07/2026 |
