Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
22 đề trắc nghiệm môn Địa lí : Theo cấu trúc đề minh hoạ của Bộ Giáo dục và Đào tạo tháng 10/2016
Thông tin xuất bản: H.: Đại học quốc gia, 2016
Phân loại: 330.9597/H103M
Thông tin vật lý: 167tr.; 24cm
Từ khóa: địa lí; đề thi; trắc nghiệm; địa kinh tế; trung học phổ thông; sách tham khảo
Tóm tắt: Sách được biên soạn theo chương trình địa lí lớp 12. Giới thiệu 22 đề thi trắc nghiệm, mỗi đề gồm 40 câu, biên soạn theo cấu trúc đề minh hoạ của Bộ Giáo dục và Đào tạo và mỗi đề thi đều có phần đáp án để tham khảo
Xem thêm22 đề trắc nghiệm môn Địa lí : Theo cấu trúc đề minh hoạ của Bộ Giáo dục và Đào tạo tháng 10/2016
Lưu động 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Đại học quốc gia, 2016
Phân loại: 330.9597/H103M
Thông tin vật lý: 167tr.; 24cm
Từ khóa: địa lí; đề thi; trắc nghiệm; địa kinh tế; trung học phổ thông; sách tham khảo
Tóm tắt: Sách được biên soạn theo chương trình địa lí lớp 12. Giới thiệu 22 đề thi trắc nghiệm, mỗi đề gồm 40 câu, biên soạn theo cấu trúc đề minh hoạ của Bộ Giáo dục và Đào tạo và mỗi đề thi đều có phần đáp án để tham khảo
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 50000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 330.9597 |
| 082 | # | # | b | H103M |
| 100 | # | # | a | Nguyễn Hoàng Anh |
| 245 | # | # | a | 22 đề trắc nghiệm môn Địa lí |
| b | Theo cấu trúc đề minh hoạ của Bộ Giáo dục và Đào tạo tháng 10/2016 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Đại học quốc gia | |||
| c | 2016 | |||
| 300 | # | # | a | 167tr. |
| 300 | # | # | c | 24cm |
| 490 | # | # | a | Luyện thi THPT Quốc gia |
| 520 | # | # | a | Sách được biên soạn theo chương trình địa lí lớp 12. Giới thiệu 22 đề thi trắc nghiệm, mỗi đề gồm 40 câu, biên soạn theo cấu trúc đề minh hoạ của Bộ Giáo dục và Đào tạo và mỗi đề thi đều có phần đáp án để tham khảo |
| 653 | # | # | a | Địa lí |
| 653 | # | # | a | Đề thi |
| 653 | # | # | a | Trắc nghiệm |
| 653 | # | # | a | Địa kinh tế |
| 653 | # | # | a | Trung học phổ thông |
| 653 | # | # | a | Sách tham khảo |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD77578, LD77579, LD77580, LD77581 |
