Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
25 đề Địa lý trọng tâm 2025 : Dùng cho thi Đánh giá năng lực, thi tốt nghiệp THPT 2025 (Chương trình GDPT mới)
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 330.76/H103M
Thông tin vật lý: 187tr., 27cm
Từ khóa: Trung học phổ thông; Câu hỏi trắc nghiệm; Địa lí; Đề thi; Sách luyện thi
Tóm tắt: Nội dung sách gồm 25 đề thi bám sát ma trận đề tham khảo thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với nhiều câu hỏi mới giúp các em cọ sát và tổng ôn luyện.
Xem thêm25 đề Địa lý trọng tâm 2025 : Dùng cho thi Đánh giá năng lực, thi tốt nghiệp THPT 2025 (Chương trình GDPT mới)
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 330.76/H103M
Thông tin vật lý: 187tr., 27cm
Từ khóa: Trung học phổ thông; Câu hỏi trắc nghiệm; Địa lí; Đề thi; Sách luyện thi
Tóm tắt: Nội dung sách gồm 25 đề thi bám sát ma trận đề tham khảo thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với nhiều câu hỏi mới giúp các em cọ sát và tổng ôn luyện.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8602-6 |
| c | 195000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 330.76 | |||
| b | H103M | |||
| 100 | 0 | # | a | Địa lí Thầy Tùng |
| 245 | 1 | 0 | a | 25 đề Địa lý trọng tâm 2025 |
| b | Dùng cho thi Đánh giá năng lực, thi tốt nghiệp THPT 2025 (Chương trình GDPT mới) | |||
| c | Địa lí Thầy Tùng | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 187tr. |
| c | 27cm | |||
| 500 | 3 | # | a | Tên thật tác giả: Đàm Thanh Tùng |
| 520 | 3 | # | a | Nội dung sách gồm 25 đề thi bám sát ma trận đề tham khảo thi tốt nghiệp THPT năm 2025 với nhiều câu hỏi mới giúp các em cọ sát và tổng ôn luyện. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Địa lí | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Câu hỏi trắc nghiệm | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đề thi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63439, MT63440, MT63441 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9787 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ06/2025 |
