Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
25 là thanh xuân, 40 là rực rỡ
Thông tin xuất bản: H. : Lao động, 2025
Phân loại: 158.1/H103M
Thông tin vật lý: 221 tr., 21 cm
Từ khóa: Cuộc sống; Tâm lí học ứng dụng
Tóm tắt: Cung cấp các giải pháp và gợi ý hữu ích giúp bạn giải toả nỗi lo lắng và biết cách toả sáng ở ngưỡng cửa một nửa cuộc đời; giúp bạn nhận ra giá trị thật của bản thân, biết cách tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống, biết trân trọng và yêu thương chính mình để bản thân mỗi ngày thêm rực rỡ
Xem thêm25 là thanh xuân, 40 là rực rỡ
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Lao động, 2025
Phân loại: 158.1/H103M
Thông tin vật lý: 221 tr., 21 cm
Từ khóa: Cuộc sống; Tâm lí học ứng dụng
Tóm tắt: Cung cấp các giải pháp và gợi ý hữu ích giúp bạn giải toả nỗi lo lắng và biết cách toả sáng ở ngưỡng cửa một nửa cuộc đời; giúp bạn nhận ra giá trị thật của bản thân, biết cách tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống, biết trân trọng và yêu thương chính mình để bản thân mỗi ngày thêm rực rỡ
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-611-409-6 |
| c | 99000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 158.1 | |||
| b | H103M | |||
| 100 | 1 | # | a | Kim Mi Kyung |
| 245 | 1 | 0 | a | 25 là thanh xuân, 40 là rực rỡ |
| c | Kim Mi Kyung ; Nguyễn Lan Hương dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Lao động | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 221 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Hàn: 김미경의 마흔 수업; Tên sách tiếng Anh: Life begins at 40 |
| 520 | # | # | a | Cung cấp các giải pháp và gợi ý hữu ích giúp bạn giải toả nỗi lo lắng và biết cách toả sáng ở ngưỡng cửa một nửa cuộc đời; giúp bạn nhận ra giá trị thật của bản thân, biết cách tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống, biết trân trọng và yêu thương chính mình để bản thân mỗi ngày thêm rực rỡ |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học ứng dụng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc sống | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Lan Hương |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58818 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT66061, MT66062, MT66063 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD133414, LD133415, LD133416, LD133417, LD133418 | |||
| 930 | # | # | a | TQ11/2026 |
