Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
301 câu đàm thoại Tiếng Hoa
Thông tin xuất bản: H.: Từ điển bách khoa, 2009
Phân loại: 495.1/B100T
Thông tin vật lý: 411tr.; 21cm
Từ khóa: ngôn ngữ; tiếng hoa; đàm thoại; trung quốc
Tóm tắt: Giới thiệu các mẫu câu thường hay sử dụng trong đàm thoại tiếng Hoa
Xem thêm301 câu đàm thoại Tiếng Hoa
Sách 4 lượt xemLưu
| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 35000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 495.1 |
| 082 | # | # | b | B100T |
| 245 | # | # | a | 301 câu đàm thoại Tiếng Hoa |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Từ điển bách khoa | |||
| c | 2009 | |||
| 300 | # | # | a | 411tr. |
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu các mẫu câu thường hay sử dụng trong đàm thoại tiếng Hoa |
| 653 | # | # | a | Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | a | Tiếng Hoa |
| 653 | # | # | a | Đàm thoại |
| 653 | # | # | a | Trung Quốc |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV40840, VV40841 |
