Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
360 kỹ năng an toàn cho trẻ - Mình sẽ nhờ giúp đỡ : Hãy nhờ giúp đỡ khi gặp khó khăn
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 646.76083/B100T
Thông tin vật lý: 23tr. : tranh màu, 21cm
Từ khóa: Kĩ năng sống; Trẻ em; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Cung cấp các kiến thức, kĩ năng cho trẻ mỗi khi gặp khó khăn dũng cảm lên tiếng nhờ sự giúp đỡ, cách lựa chọn người giúp đỡ phù hợp nhất với từng hoàn cảnh
Xem thêm360 kỹ năng an toàn cho trẻ - Mình sẽ nhờ giúp đỡ : Hãy nhờ giúp đỡ khi gặp khó khăn
Sách 9 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2024
Phân loại: 646.76083/B100T
Thông tin vật lý: 23tr. : tranh màu, 21cm
Từ khóa: Kĩ năng sống; Trẻ em; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Cung cấp các kiến thức, kĩ năng cho trẻ mỗi khi gặp khó khăn dũng cảm lên tiếng nhờ sự giúp đỡ, cách lựa chọn người giúp đỡ phù hợp nhất với từng hoàn cảnh
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-3813-1 |
| c | 45000đ | |||
| d | 13b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | chi | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 646.76083 | |||
| b | B100T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | 360 kỹ năng an toàn cho trẻ - Mình sẽ nhờ giúp đỡ |
| b | Hãy nhờ giúp đỡ khi gặp khó khăn | |||
| c | Nghiêm Hoan ch.b. ; Vũ Bích Ngọc dịch ; Tranh: Lương Hy Mạn | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 23tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên sách tiếng Trung: 《儿童安全自救360》-我会寻求帮助 |
| 520 | # | # | a | Cung cấp các kiến thức, kĩ năng cho trẻ mỗi khi gặp khó khăn dũng cảm lên tiếng nhờ sự giúp đỡ, cách lựa chọn người giúp đỡ phù hợp nhất với từng hoàn cảnh |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ năng sống | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trẻ em | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 1 | # | a | Nghiêm Hoan |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Vũ Bích Ngọc |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Lương Hy Mạn |
| e | tranh | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD130186, LD130187, LD130188, LD130189, LD130190, LD130191, LD130192, LD130193 | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN81327, TN81328, TN81329, TN81330, TN81331 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
