Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Doraemon - Túi thần kì của Doraemon : Truyện tranh : Dành cho nhi đồng
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2026
Phân loại: 895.63/D434A
Thông tin vật lý: 33 tr. : tranh màu, 23 cm
Từ khóa: Văn học thiếu nhi; Nhật Bản; Truyện tranh
Doraemon - Túi thần kì của Doraemon : Truyện tranh : Dành cho nhi đồng
Sách 10 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng, 2026
Phân loại: 895.63/D434A
Thông tin vật lý: 33 tr. : tranh màu, 23 cm
Từ khóa: Văn học thiếu nhi; Nhật Bản; Truyện tranh
Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786042414838 |
| c | 40000đ | |||
| d | 18b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | jpn | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 895.63 | |||
| b | D434A | |||
| 100 | 1 | # | a | Arimoto Hidefumi |
| 245 | 1 | 0 | a | Doraemon - Túi thần kì của Doraemon |
| b | Truyện tranh : Dành cho nhi đồng | |||
| c | Nguyên tác: Fujiko F. Fujio ; Lời: Minako Kawanabe ; Tranh: Hiromi Tsuboi ; Barbie Ayumi dịch | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản lần thứ 2 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 33 tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 23 cm | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn học thiếu nhi | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhật Bản | |||
| 653 | # | # | a | Truyện tranh |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Fujiko F. Fujio |
| e | nguyên tác | |||
| 700 | 1 | # | a | Minako Kawanabe |
| e | lời | |||
| 700 | 1 | # | a | Hiromi Tsuboi |
| e | tranh | |||
| 700 | 1 | # | a | Barbie Ayumi |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.018981, LD.018982, LD.018983, LD.018984, LD.018985 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN80140, TN80141, TN80142, TN80143 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD128869, LD128870, LD128871, LD130596 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.049362, TN.049363, TN.049364, TN.049365, TN.049366 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
