Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
50 điều cần thiết cho học sinh tiểu học : Dành cho trẻ em từ 6-11 tuổi. T.4
Thông tin xuất bản: H.: Thế giới, 2020
Phân loại: 372.37/N114M
Thông tin vật lý: 59tr.; 21cm
Từ khóa: giáo dục; kĩ năng sống; tiểu học; sách đọc thêm
Tóm tắt: Gồm nhiều kĩ năng cần thiết bổ ích giúp các em học sinh ở bậc tiểu học phát triển, nuôi dưỡng những giá trị sống nền tảng và hình thành lối sống tích cực, xây dựng vẻ đẹp tâm hồn, rèn luyện phẩm chất một cách có định hướng...và giúp các em hoàn thiện các kỹ năng sống của bản thân, cũng như trong học tập
Xem thêm50 điều cần thiết cho học sinh tiểu học : Dành cho trẻ em từ 6-11 tuổi. T.4
Lưu động 1 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Thế giới, 2020
Phân loại: 372.37/N114M
Thông tin vật lý: 59tr.; 21cm
Từ khóa: giáo dục; kĩ năng sống; tiểu học; sách đọc thêm
Tóm tắt: Gồm nhiều kĩ năng cần thiết bổ ích giúp các em học sinh ở bậc tiểu học phát triển, nuôi dưỡng những giá trị sống nền tảng và hình thành lối sống tích cực, xây dựng vẻ đẹp tâm hồn, rèn luyện phẩm chất một cách có định hướng...và giúp các em hoàn thiện các kỹ năng sống của bản thân, cũng như trong học tập
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 29000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 372.37 |
| 082 | # | # | b | N114M |
| 245 | # | # | a | 50 điều cần thiết cho học sinh tiểu học |
| b | Dành cho trẻ em từ 6-11 tuổi | |||
| n | T.4 | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thế giới | |||
| c | 2020 | |||
| 300 | # | # | a | 59tr. |
| 300 | # | # | c | 21cm |
| 490 | # | # | a | Kỹ năng sống dành cho học sinh tiểu học. Cùng con trưởng thành |
| 520 | # | # | a | Gồm nhiều kĩ năng cần thiết bổ ích giúp các em học sinh ở bậc tiểu học phát triển, nuôi dưỡng những giá trị sống nền tảng và hình thành lối sống tích cực, xây dựng vẻ đẹp tâm hồn, rèn luyện phẩm chất một cách có định hướng...và giúp các em hoàn thiện các kỹ năng sống của bản thân, cũng như trong học tập |
| 653 | # | # | a | Giáo dục |
| 653 | # | # | a | Kĩ năng sống |
| 653 | # | # | a | Tiểu học |
| 653 | # | # | a | Sách đọc thêm |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD108680, LD108681, LD108682, LD108683 |
