Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
500 câu chuyện nhỏ, bài học lớn - Tình thầy trò
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 174.93711023/N114T
Thông tin vật lý: 109tr., 21cm
Từ khóa: Giáo dục đạo đức; Tình thầy trò; Sách thiếu nhi; Truyện kể
Tóm tắt: Gồm những câu chuyện kể về tình thầy trò giúp các em vững bước, tin vào chính mình và tràn đầy hy vọng trong tương lai
Xem thêm500 câu chuyện nhỏ, bài học lớn - Tình thầy trò
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 174.93711023/N114T
Thông tin vật lý: 109tr., 21cm
Từ khóa: Giáo dục đạo đức; Tình thầy trò; Sách thiếu nhi; Truyện kể
Tóm tắt: Gồm những câu chuyện kể về tình thầy trò giúp các em vững bước, tin vào chính mình và tràn đầy hy vọng trong tương lai
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 9786326310214 |
| c | 58000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 174.93711023 | |||
| b | N114T | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Bắc Thái |
| 245 | 1 | 0 | a | 500 câu chuyện nhỏ, bài học lớn - Tình thầy trò |
| c | Nguyễn Thị Bắc Thái b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn học | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 109tr. |
| c | 21cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Gieo mầm phẩm chất |
| 520 | # | # | a | Gồm những câu chuyện kể về tình thầy trò giúp các em vững bước, tin vào chính mình và tràn đầy hy vọng trong tương lai |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Giáo dục đạo đức | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tình thầy trò | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Truyện kể | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN81377, TN81378, TN81379, TN81380 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.017842, LD.017843, LD.017844, LD.017845, LD.017846, LD.017847, LD.017848 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.048188, TN.048189, TN.048190, TN.048191, TN.048192 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD130282, LD130283, LD130284, LD130285, LD130286, LD130287, LD130288, LD130289 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
