Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
80 năm Ngành Tổ chức xây dựng Đảng tỉnh Yên Bái phát triển và trưởng thành (1930 - 2010)
Thông tin xuất bản: Yên Bái : [Knxb.], 2010
Phân loại: 324.259707509597157/T104M
Thông tin vật lý: 120tr. : ảnh tư liệu, 21cm
Từ khóa: Xây dựng Đảng; Đảng bộ tỉnh Yên Bái; Địa chí; 1930-2010; Yên Bái; Tổ chức xây dựng Đảng; Lịch sử
Tóm tắt: Ghi lại một cách tổng quát quá trình xây dựng và trưởng thành của Ngành Tổ chức xây dựng Đảng tỉnh Yên Bái qua các thời kỳ cách mạng từ năm 1930 đến 2010
Xem thêm80 năm Ngành Tổ chức xây dựng Đảng tỉnh Yên Bái phát triển và trưởng thành (1930 - 2010)
Sách 1 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: Yên Bái : [Knxb.], 2010
Phân loại: 324.259707509597157/T104M
Thông tin vật lý: 120tr. : ảnh tư liệu, 21cm
Từ khóa: Xây dựng Đảng; Đảng bộ tỉnh Yên Bái; Địa chí; 1930-2010; Yên Bái; Tổ chức xây dựng Đảng; Lịch sử
Tóm tắt: Ghi lại một cách tổng quát quá trình xây dựng và trưởng thành của Ngành Tổ chức xây dựng Đảng tỉnh Yên Bái qua các thời kỳ cách mạng từ năm 1930 đến 2010
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 20000đ |
| d | 1b | |||
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | 2 | 23 |
| a | 324.259707509597157 | |||
| b | T104M | |||
| 245 | # | # | a | 80 năm Ngành Tổ chức xây dựng Đảng tỉnh Yên Bái phát triển và trưởng thành (1930 - 2010) |
| 260 | # | # | a | Yên Bái |
| b | [Knxb.] | |||
| c | 2010 | |||
| 300 | # | # | a | 120tr. |
| b | ảnh tư liệu | |||
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Tỉnh ủy Yên Bái. Ban Tổ chức tỉnh ủy |
| 520 | # | # | a | Ghi lại một cách tổng quát quá trình xây dựng và trưởng thành của Ngành Tổ chức xây dựng Đảng tỉnh Yên Bái qua các thời kỳ cách mạng từ năm 1930 đến 2010 |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Xây dựng Đảng | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lịch sử | |||
| 653 | # | # | a | Đảng bộ tỉnh Yên Bái |
| 653 | # | # | a | Tổ chức xây dựng Đảng |
| 653 | # | # | a | Yên Bái |
| 653 | # | # | a | 1930-2010 |
| 653 | # | # | a | Địa chí |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho DC |
| j | DC6437 |
