Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Bác Hồ - Người Việt Nam đẹp nhất
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 959.704092/B101H
Thông tin vật lý: 191tr., 21cm
Từ khóa: Đức tính; Nhân vật lịch sử; Tư tưởng Hồ Chí Minh; Truyện kể
Tóm tắt: Tuyển tập các bài viết, câu chuyện kể về cuộc đời hoạt động cách mạng phong phú và những phẩm chất đạo đức cao đẹp của Chủ tịch Hồ Chí Minh qua các thời kỳ lịch sử.
Xem thêmBác Hồ - Người Việt Nam đẹp nhất
Sách 13 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2026
Phân loại: 959.704092/B101H
Thông tin vật lý: 191tr., 21cm
Từ khóa: Đức tính; Nhân vật lịch sử; Tư tưởng Hồ Chí Minh; Truyện kể
Tóm tắt: Tuyển tập các bài viết, câu chuyện kể về cuộc đời hoạt động cách mạng phong phú và những phẩm chất đạo đức cao đẹp của Chủ tịch Hồ Chí Minh qua các thời kỳ lịch sử.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-631-700-8 |
| c | 100000đ | |||
| d | 12b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.704092 | |||
| b | B101H | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Bác Hồ - Người Việt Nam đẹp nhất |
| c | Mai Khanh b.s., tuyển chọn | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn học | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 191tr. |
| c | 21cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 187-189 |
| 520 | # | # | a | Tuyển tập các bài viết, câu chuyện kể về cuộc đời hoạt động cách mạng phong phú và những phẩm chất đạo đức cao đẹp của Chủ tịch Hồ Chí Minh qua các thời kỳ lịch sử. |
| 600 | 1 | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hồ Chí Minh | |||
| c | Lãnh tụ Cách mạng, chính trị gia | |||
| d | 1890-1969 | |||
| z | Việt Nam | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhân vật lịch sử | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đức tính | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tư tưởng Hồ Chí Minh | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Truyện kể | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD132569, LD132570, LD132571, LD132572, LD132573, LD132574, LD132575, LD132576 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58655 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65582, MT65583, MT65584 | |||
| 930 | # | # | a | TQ09/2026 |
