Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Báo chí nuôi dưỡng lòng tin
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025
Phân loại: 079.597/B108C
Thông tin vật lý: 264tr., 21cm
Từ khóa: Báo chí; Việt Nam; Tác phẩm
Tóm tắt: Tuyển chọn 50 bài báo, tác phẩm báo chí giá trị, trong đó có những tác phẩm đạt giải thưởng cao quý của Đảng, Nhà nước chia theo 5 phần bàn về sứ mệnh, đạo đức và kỹ năng của người: Sứ mệnh và trách nhiệm; Đạo đức báo chí; Trao đổi nghiệp vụ; Giữ gìn chuẩn mực tiếng Việt; Tâm sự người làm báo.
Xem thêmBáo chí nuôi dưỡng lòng tin
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025
Phân loại: 079.597/B108C
Thông tin vật lý: 264tr., 21cm
Từ khóa: Báo chí; Việt Nam; Tác phẩm
Tóm tắt: Tuyển chọn 50 bài báo, tác phẩm báo chí giá trị, trong đó có những tác phẩm đạt giải thưởng cao quý của Đảng, Nhà nước chia theo 5 phần bàn về sứ mệnh, đạo đức và kỹ năng của người: Sứ mệnh và trách nhiệm; Đạo đức báo chí; Trao đổi nghiệp vụ; Giữ gìn chuẩn mực tiếng Việt; Tâm sự người làm báo.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-46-0199-1 |
| c | 124000đ | |||
| d | 9b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 079.597 | |||
| b | B108C | |||
| 100 | 0 | # | a | Nguyễn Văn Hải |
| 245 | 1 | 0 | a | Báo chí nuôi dưỡng lòng tin |
| c | Nguyễn Văn Hải | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 264tr. |
| c | 21cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Tuyển chọn 50 bài báo, tác phẩm báo chí giá trị, trong đó có những tác phẩm đạt giải thưởng cao quý của Đảng, Nhà nước chia theo 5 phần bàn về sứ mệnh, đạo đức và kỹ năng của người: Sứ mệnh và trách nhiệm; Đạo đức báo chí; Trao đổi nghiệp vụ; Giữ gìn chuẩn mực tiếng Việt; Tâm sự người làm báo. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Báo chí | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 653 | # | # | a | Tác phẩm |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131891, LD131892, LD131893, LD131894, LD131895 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58560 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65210, MT65211, MT65212 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
