Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Bảo vệ mắt con trong thời đại siêu cận thị
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2024
Phân loại: 617.755/B108V
Thông tin vật lý: 187 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Phòng trị bệnh; Cận thị
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức về bệnh cận thị, những nguy cơ, các biện pháp phòng tránh cận thị và ngăn bệnh tiến triển nặng; các biện pháp phòng chống và điều trị cận thị mới nhất trên thế giới; cách lựa chọn kính cận (kính áp tròng) sao cho đúng...
Xem thêmBảo vệ mắt con trong thời đại siêu cận thị
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Thế giới, 2024
Phân loại: 617.755/B108V
Thông tin vật lý: 187 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Phòng trị bệnh; Cận thị
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức về bệnh cận thị, những nguy cơ, các biện pháp phòng tránh cận thị và ngăn bệnh tiến triển nặng; các biện pháp phòng chống và điều trị cận thị mới nhất trên thế giới; cách lựa chọn kính cận (kính áp tròng) sao cho đúng...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-77-5781-7 |
| c | 149000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | jpn | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 617.755 | |||
| b | B108V | |||
| 100 | 1 | # | a | Ohishi Hiroto |
| 245 | 1 | 0 | a | Bảo vệ mắt con trong thời đại siêu cận thị |
| c | Ohishi Hiroto ; Dịch: Bùi Thị Phong Lan, Phạm Phương | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thế giới | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 187 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 21 cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục cuối mỗi chương |
| 520 | # | # | a | Cung cấp những kiến thức về bệnh cận thị, những nguy cơ, các biện pháp phòng tránh cận thị và ngăn bệnh tiến triển nặng; các biện pháp phòng chống và điều trị cận thị mới nhất trên thế giới; cách lựa chọn kính cận (kính áp tròng) sao cho đúng... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cận thị | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phòng trị bệnh | |||
| 700 | 1 | # | a | Bùi Thị Phong Lan |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Phạm Phương |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64771, MT64772, MT64773 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58446 | |||
| 930 | # | # | a | TQ05/2026 |
