Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Bí kíp chinh phục điểm 8 5+ môn Ngữ văn kì thi THPT Quốc gia theo chương trình mới : Dành cho học sinh THPT
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 807/B300K
Thông tin vật lý: 296 tr., 21 cm
Từ khóa: Ngữ văn; Sách tham khảo; Sách luyện thi; Trung học phổ thông
Tóm tắt: Hướng dẫn phương pháp viết bài cụ thể, chi tiết về cả 2 phần môn ngữ văn: Phần đọc hiểu và phần viết văn nghị luận xã hội, nghị luận văn học
Xem thêmBí kíp chinh phục điểm 8 5+ môn Ngữ văn kì thi THPT Quốc gia theo chương trình mới : Dành cho học sinh THPT
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 807/B300K
Thông tin vật lý: 296 tr., 21 cm
Từ khóa: Ngữ văn; Sách tham khảo; Sách luyện thi; Trung học phổ thông
Tóm tắt: Hướng dẫn phương pháp viết bài cụ thể, chi tiết về cả 2 phần môn ngữ văn: Phần đọc hiểu và phần viết văn nghị luận xã hội, nghị luận văn học
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-7140-4 |
| c | 159000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | a | 807 |
| b | B300K | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Bí kíp chinh phục điểm 8,5+ môn Ngữ văn kì thi THPT Quốc gia theo chương trình mới |
| b | Dành cho học sinh THPT | |||
| c | Phạm Hoàng Khánh Linh s.t., b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 296 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Hướng dẫn phương pháp viết bài cụ thể, chi tiết về cả 2 phần môn ngữ văn: Phần đọc hiểu và phần viết văn nghị luận xã hội, nghị luận văn học |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ngữ văn | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách tham khảo | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 700 | 1 | # | a | Phạm Hoàng Khánh Linh. |
| e | s.t., b.s | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV57937 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63009, MT63010, MT63011 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ05/2025 |
