Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Bí mật của con trai : = Secret boys' business
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 612.66108351/B300M
Thông tin vật lý: 64tr. : tranh màu, 21cm
Từ khóa: Con trai; Tuổi dậy thì
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức cơ bản về quá trình trưởng thành, đặc biệt là quá trình dậy thì giúp các bé trai tìm hiểu những biến đổi xảy ra trong cơ thể
Xem thêmBí mật của con trai : = Secret boys' business
Thiếu nhi 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 612.66108351/B300M
Thông tin vật lý: 64tr. : tranh màu, 21cm
Từ khóa: Con trai; Tuổi dậy thì
Tóm tắt: Cung cấp những kiến thức cơ bản về quá trình trưởng thành, đặc biệt là quá trình dậy thì giúp các bé trai tìm hiểu những biến đổi xảy ra trong cơ thể
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-490-129-9 |
| c | 56000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 612.66108351 | |||
| b | B300M | |||
| 100 | 0 | # | a | Stewart, Rose |
| 245 | 1 | 0 | a | Bí mật của con trai |
| b | = Secret boys' business | |||
| c | Lời: Rose Stewart, Fay Angelo, Heather Anderson ; Minh hoạ: Jeff Taylor ; Lien Scherbeck dịch | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 64tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 21cm | |||
| 490 | # | # | a | Giáo dục giới tính tuổi dậy thì |
| 520 | # | # | a | Cung cấp những kiến thức cơ bản về quá trình trưởng thành, đặc biệt là quá trình dậy thì giúp các bé trai tìm hiểu những biến đổi xảy ra trong cơ thể |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Con trai | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tuổi dậy thì | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lien Scherbeck |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Taylor, Jeff |
| e | minh hoạ | |||
| 700 | 1 | # | a | Anderson, Heather |
| e | lời | |||
| 700 | 1 | # | a | Angelo, Fay |
| e | lời | |||
| 852 | # | # | b | Kho TN |
| j | TN79137, TN79138, TN79139, TN79140 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TN05/2025 |
