Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Bí quyết đạt điểm 10 môn Toán chuyên đề Phương trình - bất phương trình hệ phương trình. Bất đẳng thức và bài toán min max
Thông tin xuất bản: H.: Nxb. Đại học Quốc gia, 2014
Phân loại: 510.076/B300Q
Thông tin vật lý: 400tr.; 24cm
Từ khóa: toán học; toạ độ phẳng; phương trình; giá trị nhỏ nhất; phương pháp giải
Tóm tắt: Giúp các em ôn tập, hệ thống các bài toán căn bản và nâng cao mức khó dần của chuyên đề : Phương trình, bất phương trình - hệ phương trình. Bất đẳng thức và các bài toán min, max
Xem thêmBí quyết đạt điểm 10 môn Toán chuyên đề Phương trình - bất phương trình hệ phương trình. Bất đẳng thức và bài toán min max
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Nxb. Đại học Quốc gia, 2014
Phân loại: 510.076/B300Q
Thông tin vật lý: 400tr.; 24cm
Từ khóa: toán học; toạ độ phẳng; phương trình; giá trị nhỏ nhất; phương pháp giải
Tóm tắt: Giúp các em ôn tập, hệ thống các bài toán căn bản và nâng cao mức khó dần của chuyên đề : Phương trình, bất phương trình - hệ phương trình. Bất đẳng thức và các bài toán min, max
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 78000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 510.076 |
| 082 | # | # | b | B300Q |
| 245 | # | # | a | Bí quyết đạt điểm 10 môn Toán chuyên đề Phương trình - bất phương trình, hệ phương trình. Bất đẳng thức và bài toán min, max |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nxb. Đại học Quốc gia | |||
| c | 2014 | |||
| 300 | # | # | a | 400tr. |
| 300 | # | # | c | 24cm |
| 520 | # | # | a | Giúp các em ôn tập, hệ thống các bài toán căn bản và nâng cao mức khó dần của chuyên đề : Phương trình, bất phương trình - hệ phương trình. Bất đẳng thức và các bài toán min, max |
| 653 | # | # | a | Toán học |
| 653 | # | # | a | Toạ độ phẳng |
| 653 | # | # | a | Phương trình |
| 653 | # | # | a | Giá trị nhỏ nhất |
| 653 | # | # | a | Phương pháp giải |
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT6951 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT34521, MT34522, MT34524, MT34525 |
