Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Bí quyết đầu tư cho bản thân = The basic way to invest in yourself : Dành cho người muốn phát triển thần tốc
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 650.13/B300Q
Thông tin vật lý: 242tr. : hình vẽ, 21cm
Từ khóa: Thành công cá nhân; Cuộc sống; Công việc
Tóm tắt: Chỉ ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào bản thân. Hướng dẫn chi tiết phương pháp và chiến lược đầu tư cho bản thân để mở rộng tối đa năng lực của mình trong cả công việc và cuộc sống
Xem thêmBí quyết đầu tư cho bản thân = The basic way to invest in yourself : Dành cho người muốn phát triển thần tốc
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Phụ nữ Việt Nam, 2024
Phân loại: 650.13/B300Q
Thông tin vật lý: 242tr. : hình vẽ, 21cm
Từ khóa: Thành công cá nhân; Cuộc sống; Công việc
Tóm tắt: Chỉ ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào bản thân. Hướng dẫn chi tiết phương pháp và chiến lược đầu tư cho bản thân để mở rộng tối đa năng lực của mình trong cả công việc và cuộc sống
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-490-035-3 |
| c | 88000đ | |||
| d | 5b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 650.13 | |||
| b | B300Q | |||
| 100 | 0 | # | a | Motoyasu Yasui |
| 245 | 1 | 0 | a | Bí quyết đầu tư cho bản thân |
| b | Dành cho người muốn phát triển thần tốc | |||
| c | Motoyasu Yasui ; Dịch: Bùi Xuân Linh... | |||
| 246 | # | # | a | The basic way to invest in yourself |
| 250 | # | # | a | In lần thứ 2 |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Phụ nữ Việt Nam | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 242tr. |
| b | hình vẽ | |||
| c | 21cm | |||
| 490 | # | # | a | Bộ sách Những điều công ty không dạy bạn |
| 520 | 3 | # | a | Chỉ ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào bản thân. Hướng dẫn chi tiết phương pháp và chiến lược đầu tư cho bản thân để mở rộng tối đa năng lực của mình trong cả công việc và cuộc sống |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thành công cá nhân | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cuộc sống | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Công việc | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Sinh Côn |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Phạm Quang Trung |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Bùi Xuân Linh |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD127861, LD127862, LD127863, LD127864, LD127865 |
