Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong pháp luật Việt Nam : Lý luận và thực tiễn
Thông tin xuất bản: H. : Tư pháp, 2024
Phân loại: 342.59708/B305P
Thông tin vật lý: 270 tr., 21 cm
Từ khóa: Pháp luật; Bình đẳng giới; Việt Nam
Tóm tắt: Trình bày những vấn đề lý luận chung về bình đẳng giới và biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới. Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới. Thực tiễn thực hiện các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi
Xem thêmBiện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong pháp luật Việt Nam : Lý luận và thực tiễn
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Tư pháp, 2024
Phân loại: 342.59708/B305P
Thông tin vật lý: 270 tr., 21 cm
Từ khóa: Pháp luật; Bình đẳng giới; Việt Nam
Tóm tắt: Trình bày những vấn đề lý luận chung về bình đẳng giới và biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới. Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới. Thực tiễn thực hiện các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-81-3541-6 |
| c | 27000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 342.59708 | |||
| b | B305P | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong pháp luật Việt Nam |
| b | Lý luận và thực tiễn | |||
| c | Bùi Thị Mừng (ch.b.), Nguyễn Phương Lan, Nguyễn Thị Tuyết Minh, Nguyễn Thị Yến | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Tư pháp | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 270 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 249-264 |
| 520 | # | # | a | Trình bày những vấn đề lý luận chung về bình đẳng giới và biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới. Thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành về các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới. Thực tiễn thực hiện các biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Pháp luật | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bình đẳng giới | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Yến |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Phương Lan |
| 700 | 1 | # | a | Bùi Thị Mừng |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Tuyết Minh |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64504, MT64505 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58320 |
