Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Big data không xa : Dữ liệu lớn chi phối con người trong thời đại 4.0
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2020
Phân loại: 005.7/B309D
Thông tin vật lý: 259 tr., 21 cm
Từ khóa: Dữ liệu lớn
Tóm tắt: Giải thích cách con người tạo ra và bị chi phối bởi dòng chảy dữ liệu khổng lồ trong thời đại công nghệ mỗi ngày. Phân tích vai trò của Big Data trong kinh doanh, y tế, khoa học và đời sống xã hội.
Xem thêmBig data không xa : Dữ liệu lớn chi phối con người trong thời đại 4.0
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2020
Phân loại: 005.7/B309D
Thông tin vật lý: 259 tr., 21 cm
Từ khóa: Dữ liệu lớn
Tóm tắt: Giải thích cách con người tạo ra và bị chi phối bởi dòng chảy dữ liệu khổng lồ trong thời đại công nghệ mỗi ngày. Phân tích vai trò của Big Data trong kinh doanh, y tế, khoa học và đời sống xã hội.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-304-480-5 |
| c | 119000đ | |||
| d | 8b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 005.7 | |||
| b | B309D | |||
| 100 | 0 | # | a | Cowley, Stewart |
| 245 | 1 | 0 | a | Big data không xa |
| b | Dữ liệu lớn chi phối con người trong thời đại 4.0 | |||
| c | Stewart Cowley ; Nguyễn Đình Khôi dịch ; Joe Lyward minh hoạ | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2020 | |||
| 300 | # | # | a | 259 tr. |
| c | 21 cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Giải thích cách con người tạo ra và bị chi phối bởi dòng chảy dữ liệu khổng lồ trong thời đại công nghệ mỗi ngày. Phân tích vai trò của Big Data trong kinh doanh, y tế, khoa học và đời sống xã hội. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Dữ liệu lớn | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Đình Khôi |
| e | dịch | |||
| 700 | 1 | # | a | Joe Lyward |
| e | minh hoạ | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Đọc tổng hợp |
| j | D.049991 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho MT |
| j | MT64783, MT64784, MT64785 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Mượn NL |
| j | M.067988, M.067989, M.067990 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho VV |
| j | VV58450 |
