Lưu

Bò sát và động vật không xương sống = Reptiles and spineless

Lưu động
8 lượt xem

Thông tin xuất bản: H.: Văn hoá thông tin, 2009

Phân loại: 372.21/B400S

Thông tin vật lý: 10tr.; 12x12cm

Từ khóa: giáo dục; giáo dục tiểu học; động vật không xương sống; bò sát; động vật; sách ảnh

Bò sát và động vật không xương sống = Reptiles and spineless

Lưu động 8 lượt xem

Lưu

Chia sẻ

Thông tin xuất bản: H.: Văn hoá thông tin, 2009

Phân loại: 372.21/B400S

Thông tin vật lý: 10tr.; 12x12cm

Từ khóa: giáo dục; giáo dục tiểu học; động vật không xương sống; bò sát; động vật; sách ảnh

Xem thêm

#Mã ĐKCBĐiểm lưu thôngTrạng tháiThao tác

Bò sát và động vật không xương sống = Reptiles and spineless. - H. : Văn hoá thông tin, 2009. - 10tr ; 12x12cm . -(My big word book)

020##c12000
041##avie
082##a372.21
082##bB400S
245##aBò sát và động vật không xương sống = Reptiles and spineless
260##aH.
bVăn hoá thông tin
c2009
300##a10tr.
300##c12x12cm
490##aMy big word book
653##aGiáo dục
653##aGiáo dục tiểu học
653##aĐộng vật không xương sống
653##aBò sát
653##aĐộng vật
653##aSách ảnh
852##bKho LD
jLD51557, LD51558, LD51559

Sách liên quan