Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Bồi dưỡng năng lực toán 12 theo chương trình mới : Dùng chung cho các bộ sách. Các bài tập được phân dạng theo chủ đề. Hơn 500 bài tập giải chi tiết. T.2
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 510.712
Thông tin vật lý: 294tr., 24cm
Từ khóa: Toán học; Sách đọc thêm; Toán học; Bồi dưỡng; Lớp 12; Bài tập
Tóm tắt: Tập hợp các dạng bài tập trọng tâm từng bài được sắp xếp theo thứ tự từ rễ đến khó để học sinh rèn luyện. Hướng dẫn giải bài tập tự luyện, bài tập trắc nghiệm
Xem thêmBồi dưỡng năng lực toán 12 theo chương trình mới : Dùng chung cho các bộ sách. Các bài tập được phân dạng theo chủ đề. Hơn 500 bài tập giải chi tiết. T.2
Sách 14 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 510.712
Thông tin vật lý: 294tr., 24cm
Từ khóa: Toán học; Sách đọc thêm; Toán học; Bồi dưỡng; Lớp 12; Bài tập
Tóm tắt: Tập hợp các dạng bài tập trọng tâm từng bài được sắp xếp theo thứ tự từ rễ đến khó để học sinh rèn luyện. Hướng dẫn giải bài tập tự luyện, bài tập trắc nghiệm
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | c | 198000đ | ||
| 040 | a | TVYB | ||
| 040 | T | Q04/2025 | ||
| 041 | a | vie | ||
| 044 | a | VN | ||
| 082 | 2 | 23 | ||
| a | 510.712 | |||
| i | B452D | |||
| 245 | a | Bồi dưỡng năng lực toán 12 theo chương trình mới | ||
| b | Dùng chung cho các bộ sách. Các bài tập được phân dạng theo chủ đề. Hơn 500 bài tập giải chi tiết | |||
| n | T.2 | |||
| 260 | a | H. | ||
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | a | 294tr. | ||
| c | 24cm | |||
| 520 | a | Tập hợp các dạng bài tập trọng tâm từng bài được sắp xếp theo thứ tự từ rễ đến khó để học sinh rèn luyện. Hướng dẫn giải bài tập tự luyện, bài tập trắc nghiệm | ||
| 650 | 2 | Bộ TK TVQG | ||
| a | Toán học | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | a | Toán học | ||
| 653 | a | Bồi dưỡng | ||
| 653 | a | Lớp 12 | ||
| 653 | a | Bài tập | ||
| 653 | a | Sách đọc thêm | ||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | j | LD125356 | ||
| 852 | j | LD125357 |
