Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Britannica thế hệ mới - Kho tri thức về thời cận đại & hiện đại
Thông tin xuất bản: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022
Phân loại: 909.603/BR314A
Thông tin vật lý: 57 tr. : hình vẽ, ảnh, 28 cm
Từ khóa: Lịch sử cận đại; Lịch sử hiện đại; Thế giới; Bách khoa thư; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Cung cấp kiến thức về các đế quốc châu Phi, thời Phục hưng, nền văn minh Aztec & Inca, các đế chế chinh phục và xâm lược, chế độ nô lệ, chiến tranh thế giới...
Xem thêmBritannica thế hệ mới - Kho tri thức về thời cận đại & hiện đại
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Khoa học và Kỹ thuật, 2022
Phân loại: 909.603/BR314A
Thông tin vật lý: 57 tr. : hình vẽ, ảnh, 28 cm
Từ khóa: Lịch sử cận đại; Lịch sử hiện đại; Thế giới; Bách khoa thư; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Cung cấp kiến thức về các đế quốc châu Phi, thời Phục hưng, nền văn minh Aztec & Inca, các đế chế chinh phục và xâm lược, chế độ nô lệ, chiến tranh thế giới...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-67-2247-2 |
| c | 100000đ | |||
| d | 8b | |||
| 041 | 1 | # | a | vie |
| h | eng | |||
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 909.603 | |||
| b | BR314A | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Britannica thế hệ mới - Kho tri thức về thời cận đại & hiện đại |
| c | Lê Đình Chi dịch | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Khoa học và Kỹ thuật | |||
| c | 2022 | |||
| 300 | # | # | a | 57 tr. |
| b | hình vẽ, ảnh | |||
| c | 28 cm | |||
| 490 | 0 | # | a | Britannica Books |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 55 |
| 520 | # | # | a | Cung cấp kiến thức về các đế quốc châu Phi, thời Phục hưng, nền văn minh Aztec & Inca, các đế chế chinh phục và xâm lược, chế độ nô lệ, chiến tranh thế giới... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lịch sử cận đại | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lịch sử hiện đại | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thế giới | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bách khoa thư | |||
| 655 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 700 | 0 | # | a | Lê Đình Chi |
| e | dịch | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64798, MT64799, MT64800 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD128417, LD128418, LD128419, LD128420 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT10009 |
