Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách mạng Tháng Tám - Một trang sử oanh liệt của cách mạng Việt Nam
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025
Phân loại: 959.704/C102M
Thông tin vật lý: 198 tr., 19 cm
Từ khóa: Cách mạng tháng Tám; Lịch sử; Việt Nam
Tóm tắt: Giới thiệu các bài viết về lịch sử Cách mạng Tháng Tám năm 1945, từ năm 1941 đến năm 1946 của Tổng Bí thư Trường Chinh, gồm 3 phần: Sửa soạn khởi nghĩa; Tiến lên! đuổi giặc, cứu nước!; Thắng lợi vĩ đại và bài học lịch sử
Xem thêmCách mạng Tháng Tám - Một trang sử oanh liệt của cách mạng Việt Nam
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025
Phân loại: 959.704/C102M
Thông tin vật lý: 198 tr., 19 cm
Từ khóa: Cách mạng tháng Tám; Lịch sử; Việt Nam
Tóm tắt: Giới thiệu các bài viết về lịch sử Cách mạng Tháng Tám năm 1945, từ năm 1941 đến năm 1946 của Tổng Bí thư Trường Chinh, gồm 3 phần: Sửa soạn khởi nghĩa; Tiến lên! đuổi giặc, cứu nước!; Thắng lợi vĩ đại và bài học lịch sử
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-46-0439-8 |
| c | 56000đ | |||
| d | 12b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 959.704 | |||
| b | C102M | |||
| 100 | 0 | # | a | Trường Chinh |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách mạng Tháng Tám - Một trang sử oanh liệt của cách mạng Việt Nam |
| c | Trường Chinh | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Chính trị quốc gia Sự thật | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 198 tr. |
| c | 19 cm | |||
| 520 | # | # | a | Giới thiệu các bài viết về lịch sử Cách mạng Tháng Tám năm 1945, từ năm 1941 đến năm 1946 của Tổng Bí thư Trường Chinh, gồm 3 phần: Sửa soạn khởi nghĩa; Tiến lên! đuổi giặc, cứu nước!; Thắng lợi vĩ đại và bài học lịch sử |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lịch sử | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cách mạng tháng Tám | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Việt Nam | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT66318, MT66319, MT66320 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD133777, LD133778, LD133779, LD133780, LD133781, LD133782, LD133783, LD133784 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58905 | |||
| 930 | # | # | a | TQ11/2026 |
