Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách nhân giống cây trồng bằng nuôi cấy mô
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2024
Phân loại: 631.52/C102N
Thông tin vật lý: 79 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Cây trồng; Nhân giống; Sản xuất
Tóm tắt: Trình bày nuôi cấy mô thực vật và nhân giống cây trồng bằng nuôi cấy mô, quy trình nhân giống bằng nuôi cấy mô một số cây trồng phổ biến
Xem thêmCách nhân giống cây trồng bằng nuôi cấy mô
Sách 9 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2024
Phân loại: 631.52/C102N
Thông tin vật lý: 79 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Cây trồng; Nhân giống; Sản xuất
Tóm tắt: Trình bày nuôi cấy mô thực vật và nhân giống cây trồng bằng nuôi cấy mô, quy trình nhân giống bằng nuôi cấy mô một số cây trồng phổ biến
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-4020-0 |
| c | 62000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 631.52 | |||
| b | C102N | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Quang Thạch |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách nhân giống cây trồng bằng nuôi cấy mô |
| c | Nguyễn Quang Thạch, Nguyễn Thị Lý Anh, Nguyễn Ngọc Thái | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa, bổ sung |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 79 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 78 |
| 520 | # | # | a | Trình bày nuôi cấy mô thực vật và nhân giống cây trồng bằng nuôi cấy mô, quy trình nhân giống bằng nuôi cấy mô một số cây trồng phổ biến |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cây trồng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sản xuất | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nhân giống | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Lý Anh |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Ngọc Thái |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58550 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65180, MT65181, MT65182 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131819, LD131820, LD131821, LD131822, LD131823, LD131824 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
