Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách nuôi gà đông tảo
Thông tin xuất bản: H. : Học viện Nông nghiệp, 2024
Phân loại: 635.5/C102N
Thông tin vật lý: 43 tr. : ảnh, bảng, 21 cm
Từ khóa: Kĩ thuật chăn nuôi; Gà Đông Cảo
Tóm tắt: Giới thiệu về giống gà Đông Tảo. Hướng dẫn về chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi, kỹ thuật nuôi dưỡng gà Đông Tảo và vệ sinh thú y phòng bệnh
Xem thêmCách nuôi gà đông tảo
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Học viện Nông nghiệp, 2024
Phân loại: 635.5/C102N
Thông tin vật lý: 43 tr. : ảnh, bảng, 21 cm
Từ khóa: Kĩ thuật chăn nuôi; Gà Đông Cảo
Tóm tắt: Giới thiệu về giống gà Đông Tảo. Hướng dẫn về chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi, kỹ thuật nuôi dưỡng gà Đông Tảo và vệ sinh thú y phòng bệnh
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-4034-7 |
| c | 50000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 635.5 | |||
| b | C102N | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Cách nuôi gà đông tảo |
| c | B.s.: Nguyễn Quý Khiêm (ch.b.), Phùng Đức Tiến, Nguyễn Trọng Thiện... | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa, bổ sung |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Học viện Nông nghiệp | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 43 tr. |
| b | ảnh, bảng | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Viện Chăn nuôi. Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm Thuỵ Phương. - Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu về giống gà Đông Tảo. Hướng dẫn về chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi, kỹ thuật nuôi dưỡng gà Đông Tảo và vệ sinh thú y phòng bệnh |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ thuật chăn nuôi | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Gà Đông Cảo | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Quý Khiêm |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Phùng Đức Tiến |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Trọng Thiện |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Thuỳ Linh |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Trọng Thiện |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131765, LD131766, LD131767, LD131768, LD131769, LD131770 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58541 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65153, MT65154, MT65155 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
