Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách nuôi lươn trong bể không bùn
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2021
Phân loại: 639.37432/C102N
Thông tin vật lý: 47 tr. : tranh vẽ, 21 cm
Tóm tắt: Giới thiệu chung về lươn và một số đặc điểm sinh học của lươn cùng một số vấn đề về nuôi lươn hiện nay. Trình bày kỹ thuật nuôi lươn trong bể không bùn như: Xây dựng bể nuôi, giá thể dùng cho nuôi lươn, kỹ thuật nuôi lươn và phòng trị bệnh cho lươn nuôi
Xem thêmCách nuôi lươn trong bể không bùn
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2021
Phân loại: 639.37432/C102N
Thông tin vật lý: 47 tr. : tranh vẽ, 21 cm
Tóm tắt: Giới thiệu chung về lươn và một số đặc điểm sinh học của lươn cùng một số vấn đề về nuôi lươn hiện nay. Trình bày kỹ thuật nuôi lươn trong bể không bùn như: Xây dựng bể nuôi, giá thể dùng cho nuôi lươn, kỹ thuật nuôi lươn và phòng trị bệnh cho lươn nuôi
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-3406-3 |
| c | 50000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 639.37432 | |||
| b | C102N | |||
| 100 | 1 | # | a | Phạm Văn Khánh |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách nuôi lươn trong bể không bùn |
| c | Phạm Văn Khánh, Nguyễn Lân Hùng | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2021 | |||
| 300 | # | # | a | 47 tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình ''1001 cách làm ăn'' |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 45-46 |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu chung về lươn và một số đặc điểm sinh học của lươn cùng một số vấn đề về nuôi lươn hiện nay. Trình bày kỹ thuật nuôi lươn trong bể không bùn như: Xây dựng bể nuôi, giá thể dùng cho nuôi lươn, kỹ thuật nuôi lươn và phòng trị bệnh cho lươn nuôi |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chăn nuôi | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lươn | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Lân Hùng |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131657, LD131658, LD131659, LD131660, LD131661, LD131662 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58523 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65099, MT65100, MT65101 |
