Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách phòng trừ dịch hại trên cây có múi
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2022
Phân loại: 634.0499/C102P
Thông tin vật lý: 63 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Trồng trọt; Cây có múi; Phòng trừ sâu bệnh
Tóm tắt: Hướng dẫn cách phòng trừ dịch hại trên cây có múi đối với loại sâu hại như sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh, bọ xít xanh, câu cấu, nhện đỏ, nhện rám vàng...; các bệnh hại như bệnh loét, bệnh sẹo, bệnh chảy gôm, bệnh vàng lá...
Xem thêmCách phòng trừ dịch hại trên cây có múi
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2022
Phân loại: 634.0499/C102P
Thông tin vật lý: 63 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Trồng trọt; Cây có múi; Phòng trừ sâu bệnh
Tóm tắt: Hướng dẫn cách phòng trừ dịch hại trên cây có múi đối với loại sâu hại như sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh, bọ xít xanh, câu cấu, nhện đỏ, nhện rám vàng...; các bệnh hại như bệnh loét, bệnh sẹo, bệnh chảy gôm, bệnh vàng lá...
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-3649-4 |
| c | 62000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 634.0499 | |||
| b | C102P | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Cách phòng trừ dịch hại trên cây có múi |
| c | Cao Văn Chí, Lương Thị Huyền, Lương Thị Thanh Huyền... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2022 | |||
| 300 | # | # | a | 63 tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển cây có múi. - Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 61-62 |
| 520 | # | # | a | Hướng dẫn cách phòng trừ dịch hại trên cây có múi đối với loại sâu hại như sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh, bọ xít xanh, câu cấu, nhện đỏ, nhện rám vàng...; các bệnh hại như bệnh loét, bệnh sẹo, bệnh chảy gôm, bệnh vàng lá... |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Phòng trừ sâu bệnh | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trồng trọt | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cây có múi | |||
| 700 | 1 | # | a | Cao Văn Chí |
| 700 | 1 | # | a | Lương Thị Huyền |
| 700 | 1 | # | a | Lương Thị Thanh Huyền |
| 700 | 1 | # | a | Trần Thị Mơ |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Mừng |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131825, LD131826, LD131827, LD131828, LD131829, LD131830 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58551 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65183, MT65184, MT65185 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
