Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách sử dụng chế phẩm vi sinh EMUNIV trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2023
Phân loại: 631.8/C102S
Thông tin vật lý: 39 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Nông nghiệp; Chế phẩm sinh học
Tóm tắt: Giới thiệu nguồn gốc và xuất xứ của chế phẩm vi sinh. Hướng dẫn cách sử dụng chế phẩm vi sinh EMUNIV, gồm các nội dung: Cách pha chế và bảo quản; cách sử dụng EMUNIV trong chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản cũng như dùng để bảo vệ môi trường
Xem thêmCách sử dụng chế phẩm vi sinh EMUNIV trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2023
Phân loại: 631.8/C102S
Thông tin vật lý: 39 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Nông nghiệp; Chế phẩm sinh học
Tóm tắt: Giới thiệu nguồn gốc và xuất xứ của chế phẩm vi sinh. Hướng dẫn cách sử dụng chế phẩm vi sinh EMUNIV, gồm các nội dung: Cách pha chế và bảo quản; cách sử dụng EMUNIV trong chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản cũng như dùng để bảo vệ môi trường
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-3868-9 |
| c | 50000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 631.8 | |||
| b | C102S | |||
| 100 | 1 | # | a | Phạm Văn Ty |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách sử dụng chế phẩm vi sinh EMUNIV trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ |
| c | Phạm Văn Ty, Đỗ Văn Ngọc, Nguyễn Lân Hùng | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 39 tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình ''1001 cách làm ăn'' |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu nguồn gốc và xuất xứ của chế phẩm vi sinh. Hướng dẫn cách sử dụng chế phẩm vi sinh EMUNIV, gồm các nội dung: Cách pha chế và bảo quản; cách sử dụng EMUNIV trong chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản cũng như dùng để bảo vệ môi trường |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chế phẩm sinh học | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nông nghiệp | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Đỗ Văn Ngọc |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Lân Hùng |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131645, LD131646, LD131647, LD131648, LD131649, LD131650 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65093, MT65094, MT65095 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58521 |
