Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách trồng bưởi hiệu quả cao
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2024
Phân loại: 634.32/C102T
Thông tin vật lý: 71 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Kĩ thuật trồng trọt; Bưởi
Tóm tắt: Giới thiệu một số giống bưởi được trồng phổ biến hiện nay; yêu cầu sinh thái và thiết kế vườn trồng đối với cây bưởi; tiêu chuẩn chọn cây giống bưởi; kỹ thuật trồng và chăm sóc cây bưởi; quản lý dịch hại trên vườn cây bưởi; thu hoạch, bảo quản và vận chuyển sản phẩm quả bưởi
Xem thêmCách trồng bưởi hiệu quả cao
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2024
Phân loại: 634.32/C102T
Thông tin vật lý: 71 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Kĩ thuật trồng trọt; Bưởi
Tóm tắt: Giới thiệu một số giống bưởi được trồng phổ biến hiện nay; yêu cầu sinh thái và thiết kế vườn trồng đối với cây bưởi; tiêu chuẩn chọn cây giống bưởi; kỹ thuật trồng và chăm sóc cây bưởi; quản lý dịch hại trên vườn cây bưởi; thu hoạch, bảo quản và vận chuyển sản phẩm quả bưởi
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-4017-0 |
| c | 62000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 634.32 | |||
| b | C102T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Cách trồng bưởi hiệu quả cao |
| c | Cao Văn Chí, Lương Thị Huyền, Nguyễn Thị Ngọc Ánh... | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa, bổ sung |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2024 | |||
| 300 | # | # | a | 71 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển cây có múi ; Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 70-71 |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu một số giống bưởi được trồng phổ biến hiện nay; yêu cầu sinh thái và thiết kế vườn trồng đối với cây bưởi; tiêu chuẩn chọn cây giống bưởi; kỹ thuật trồng và chăm sóc cây bưởi; quản lý dịch hại trên vườn cây bưởi; thu hoạch, bảo quản và vận chuyển sản phẩm quả bưởi |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bưởi | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ thuật trồng trọt | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Cao Văn Chí |
| 700 | 1 | # | a | Lương Thị Huyền |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Thuý |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Văn Trọng |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58539 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65147, MT65148, MT65149 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131753, LD131754, LD131755, LD131756, LD131757, LD131758 |
