Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách trồng cây ba kích tím
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2025
Phân loại: 633.88393/C102T
Thông tin vật lý: 39 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Ba kích; Kĩ thuật trồng trọt; Ba kích tím
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về cây ba kích tím, đặc điểm sinh học của cây ba kích tím, kỹ thuật chọn giống và nhân giống, kỹ thuật trồng và chăm sóc ba kích tím; kỹ thuật thu hoạch, sơ chế ba kích tím
Xem thêmCách trồng cây ba kích tím
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2025
Phân loại: 633.88393/C102T
Thông tin vật lý: 39 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Ba kích; Kĩ thuật trồng trọt; Ba kích tím
Tóm tắt: Trình bày tổng quan về cây ba kích tím, đặc điểm sinh học của cây ba kích tím, kỹ thuật chọn giống và nhân giống, kỹ thuật trồng và chăm sóc ba kích tím; kỹ thuật thu hoạch, sơ chế ba kích tím
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-4147-4 |
| c | 50000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 633.88393 | |||
| b | C102T | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Huy Sơn |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách trồng cây ba kích tím |
| c | Nguyễn Huy Sơn | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 39 tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 38-39 |
| 520 | # | # | a | Trình bày tổng quan về cây ba kích tím, đặc điểm sinh học của cây ba kích tím, kỹ thuật chọn giống và nhân giống, kỹ thuật trồng và chăm sóc ba kích tím; kỹ thuật thu hoạch, sơ chế ba kích tím |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ba kích | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ thuật trồng trọt | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Ba kích tím |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131717, LD131718, LD131719, LD131720, LD131721, LD131722 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58533 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65129, MT65130, MT65131 |
