Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách trồng cây thảo quả
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2025
Phân loại: 633.83/C102T
Thông tin vật lý: 39 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Trồng trọt; Thảo quả; Chọn giống; Nhân giống; Thu hoạch
Tóm tắt: Trình bày những hiểu biết cơ bản, giá trị tác dụng của cây thảo quả; một số đặc điểm sinh học, kỹ thuật chọn giống, nhân giống, trồng, chăm sóc và kỹ thuật thu hoạch, sơ chế thảo quả
Xem thêmCách trồng cây thảo quả
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2025
Phân loại: 633.83/C102T
Thông tin vật lý: 39 tr. : ảnh, 21 cm
Từ khóa: Trồng trọt; Thảo quả; Chọn giống; Nhân giống; Thu hoạch
Tóm tắt: Trình bày những hiểu biết cơ bản, giá trị tác dụng của cây thảo quả; một số đặc điểm sinh học, kỹ thuật chọn giống, nhân giống, trồng, chăm sóc và kỹ thuật thu hoạch, sơ chế thảo quả
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-4164-1 |
| c | 50000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 633.83 | |||
| b | C102T | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Huy Sơn |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách trồng cây thảo quả |
| c | Nguyễn Huy Sơn, Phùng Nhuệ Giang | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 39 tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 38-39 |
| 520 | # | # | a | Trình bày những hiểu biết cơ bản, giá trị tác dụng của cây thảo quả; một số đặc điểm sinh học, kỹ thuật chọn giống, nhân giống, trồng, chăm sóc và kỹ thuật thu hoạch, sơ chế thảo quả |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Thảo quả | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trồng trọt | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chọn giống | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | a | Nhân giống |
| 653 | # | # | a | Thu hoạch |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Phùng Nhuệ Giang |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58520 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65090, MT65091, MT65092 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131639, LD131640, LD131641, LD131642, LD131643, LD131644 |
