Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách trồng cây Trà hoa vàng gân lõm
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2025
Phân loại: 635.9773624/C102T
Thông tin vật lý: 39tr. : ảnh, 21cm
Từ khóa: Trà hoa vàng gân lõm; Chọn giống; Cây trà hoa vàng; Kĩ thuật trồng trọt
Tóm tắt: Trình bày đặc điểm sinh học, giá trị của cây Trà hoa vàng gân lõm; kỹ thuật chọn giống, nhân giống, trồng, chăm sóc và thu hoạch, sơ chế
Xem thêmCách trồng cây Trà hoa vàng gân lõm
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2025
Phân loại: 635.9773624/C102T
Thông tin vật lý: 39tr. : ảnh, 21cm
Từ khóa: Trà hoa vàng gân lõm; Chọn giống; Cây trà hoa vàng; Kĩ thuật trồng trọt
Tóm tắt: Trình bày đặc điểm sinh học, giá trị của cây Trà hoa vàng gân lõm; kỹ thuật chọn giống, nhân giống, trồng, chăm sóc và thu hoạch, sơ chế
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-4156-6 |
| c | 50000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 635.9773624 | |||
| b | C102T | |||
| 100 | 0 | # | a | Nguyễn Huy Sơn |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách trồng cây Trà hoa vàng gân lõm |
| c | Nguyễn Huy Sơn, Trần Đức Mạnh | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 39tr. |
| b | ảnh | |||
| c | 21cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 38-39 |
| 520 | 3 | # | a | Trình bày đặc điểm sinh học, giá trị của cây Trà hoa vàng gân lõm; kỹ thuật chọn giống, nhân giống, trồng, chăm sóc và thu hoạch, sơ chế |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trà hoa vàng gân lõm | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cây trà hoa vàng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ thuật trồng trọt | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Chọn giống | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Trần Đức Mạnh |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58531 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65123, MT65124, MT65125 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131705, LD131706, LD131707, LD131708, LD131709, LD131710 |
