Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách trồng giống sen lấy hạt
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2021
Phân loại: 635.9333/C102T
Thông tin vật lý: 39 tr. : ảnh, bảng, 21 cm
Từ khóa: Kĩ thuật trồng trọt; Sen
Tóm tắt: Trình bày đặc điểm sinh thái và nguồn gốc; giá trị dinh dưỡng và y học; vị trí, giá trị, đất trồng và thời gian sinh trưởng của cây sen; kỹ thuật canh tác; kỹ thuật sơ chế hạt sen và sơ chế trà tim sen
Xem thêmCách trồng giống sen lấy hạt
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2021
Phân loại: 635.9333/C102T
Thông tin vật lý: 39 tr. : ảnh, bảng, 21 cm
Từ khóa: Kĩ thuật trồng trọt; Sen
Tóm tắt: Trình bày đặc điểm sinh thái và nguồn gốc; giá trị dinh dưỡng và y học; vị trí, giá trị, đất trồng và thời gian sinh trưởng của cây sen; kỹ thuật canh tác; kỹ thuật sơ chế hạt sen và sơ chế trà tim sen
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-3433-9 |
| c | 50000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 635.9333 | |||
| b | C102T | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Phước Tuyên |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách trồng giống sen lấy hạt |
| c | Nguyễn Phước Tuyên, Trần Thị Mai | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2021 | |||
| 300 | # | # | a | 39 tr. |
| b | ảnh, bảng | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 520 | # | # | a | Trình bày đặc điểm sinh thái và nguồn gốc; giá trị dinh dưỡng và y học; vị trí, giá trị, đất trồng và thời gian sinh trưởng của cây sen; kỹ thuật canh tác; kỹ thuật sơ chế hạt sen và sơ chế trà tim sen |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ thuật trồng trọt | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sen | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Trần Thị Mai |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58529 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65117, MT65118, MT65119 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131693, LD131694, LD131695, LD131696, LD131697, LD131698 |
