Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách trồng hoa đồng tiền
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2025
Phân loại: 635.93399/C102T
Thông tin vật lý: 59 tr. : ảnh, bảng, 21 cm
Từ khóa: Kĩ thuật trồng trọt; Hoa đồng tiền
Tóm tắt: Giới thiệu đặc tính thực vật học và điều kiện sinh thái của cây hoa đồng tiền; các giống hoa đồng tiền hiện nay; kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh, thu hái và bảo quản hoa đồng tiền
Xem thêmCách trồng hoa đồng tiền
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2025
Phân loại: 635.93399/C102T
Thông tin vật lý: 59 tr. : ảnh, bảng, 21 cm
Từ khóa: Kĩ thuật trồng trọt; Hoa đồng tiền
Tóm tắt: Giới thiệu đặc tính thực vật học và điều kiện sinh thái của cây hoa đồng tiền; các giống hoa đồng tiền hiện nay; kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh, thu hái và bảo quản hoa đồng tiền
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-4108-5 |
| c | 50000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 635.93399 | |||
| b | C102T | |||
| 100 | 1 | # | a | Đặng Văn Đông |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách trồng hoa đồng tiền |
| c | Đặng Văn Đông, Nguyễn Văn Tỉnh | |||
| 250 | # | # | a | Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa, bổ sung |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 59 tr. |
| b | ảnh, bảng | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Viện Nghiên cứu Rau quả. - Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 56-57 |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu đặc tính thực vật học và điều kiện sinh thái của cây hoa đồng tiền; các giống hoa đồng tiền hiện nay; kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh, thu hái và bảo quản hoa đồng tiền |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kĩ thuật trồng trọt | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hoa đồng tiền | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Văn Tỉnh |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65171, MT65172, MT65173 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58547 | |||
| 930 | # | # | a | TQ08/2026 |
