Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách trồng nấm mùa hè
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2022
Phân loại: 635.8/C102T
Thông tin vật lý: 55 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Trồng trọt; Nấm
Tóm tắt: Trình bày một số đặc điểm sinh học của mộc nhĩ, nấm sò và nấm rơm. Hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt của ba loại nấm này, bao gồm: Chọn nguyên liệu dùng trong nuôi trồng, cách trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch, bảo quản
Xem thêmCách trồng nấm mùa hè
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2022
Phân loại: 635.8/C102T
Thông tin vật lý: 55 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Trồng trọt; Nấm
Tóm tắt: Trình bày một số đặc điểm sinh học của mộc nhĩ, nấm sò và nấm rơm. Hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt của ba loại nấm này, bao gồm: Chọn nguyên liệu dùng trong nuôi trồng, cách trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch, bảo quản
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-3626-5 |
| c | 50000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 635.8 | |||
| b | C102T | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Lân Hùng |
| 245 | 1 | 0 | a | Cách trồng nấm mùa hè |
| c | Nguyễn Lân Hùng, Lê Duy Thắng | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2022 | |||
| 300 | # | # | a | 55 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình "1001 cách làm ăn" |
| 520 | # | # | a | Trình bày một số đặc điểm sinh học của mộc nhĩ, nấm sò và nấm rơm. Hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt của ba loại nấm này, bao gồm: Chọn nguyên liệu dùng trong nuôi trồng, cách trồng, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch, bảo quản |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trồng trọt | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nấm | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lê Duy Thắng |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131699, LD131700, LD131701, LD131702, LD131703, LD131704 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58530 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65120, MT65121, MT65122 |
