Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cách trồng và chăm sóc cây hoa trà
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2022
Phân loại: 635.9773624/C102T
Thông tin vật lý: 75 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Cây hoa; Trồng trọt; Hoa trà
Tóm tắt: Giới thiệu đặc tính thực vật học, điều kiện sinh thái và một số giống hoa trà phổ biến. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống, trồng trọt, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh, thu hoạch và bảo quản hoa trà
Xem thêmCách trồng và chăm sóc cây hoa trà
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Nông nghiệp, 2022
Phân loại: 635.9773624/C102T
Thông tin vật lý: 75 tr. : minh hoạ, 21 cm
Từ khóa: Cây hoa; Trồng trọt; Hoa trà
Tóm tắt: Giới thiệu đặc tính thực vật học, điều kiện sinh thái và một số giống hoa trà phổ biến. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống, trồng trọt, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh, thu hoạch và bảo quản hoa trà
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-60-3601-2 |
| c | 62000đ | |||
| d | 10b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 635.9773624 | |||
| b | C102T | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Cách trồng và chăm sóc cây hoa trà |
| c | Mai Thị Ngoan, Phan Ngọc Diệp, Nguyễn Văn Tỉnh, Đặng Văn Đông | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Nông nghiệp | |||
| c | 2022 | |||
| 300 | # | # | a | 75 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 21 cm | |||
| 500 | # | # | a | Chương trình ''1001 cách làm ăn'' |
| 504 | # | # | a | Thư mục: tr. 74 |
| 520 | # | # | a | Giới thiệu đặc tính thực vật học, điều kiện sinh thái và một số giống hoa trà phổ biến. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống, trồng trọt, chăm sóc, phòng trừ sâu bệnh, thu hoạch và bảo quản hoa trà |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trồng trọt | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Cây hoa | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hoa trà | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Mai Thị Ngoan |
| 700 | 1 | # | a | Phan Ngọc Diệp |
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Văn Tỉnh |
| 700 | 1 | # | a | Đặng Văn Đông |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58519 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65087, MT65088, MT65089 | |||
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD131633, LD131634, LD131635, LD131636, LD131637, LD131638 |
