Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cẩm nang thực phẩm hợp kỵ
Thông tin xuất bản: H.: Từ điển bách khoa, 2011
Phân loại: 613.2/C120N
Thông tin vật lý: 235tr.; 19cm
Từ khóa: sức khoẻ; thực phẩm; kiêng kị; cách sử dụng; thức ăn
Tóm tắt: Cuốn sách gồm 3 nội dung chính đó là : Sự kết hợp giữa các loại thực phẩm khác nhau sẽ đem lại hiệu quả dinh dưỡng của các loại thức ăn khác nhau, vì vậy nên ăn gì và ăn như thế nào ; Đối với người bệnh nên ăn những loại thức ăn như thế nào cho phù hợp ; Trong thời gian uống thuốc thì nên ăn những loại thực phẩm gì và nên kiêng những loại thực phẩm gì.
Xem thêmCẩm nang thực phẩm hợp kỵ
Lưu động 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Từ điển bách khoa, 2011
Phân loại: 613.2/C120N
Thông tin vật lý: 235tr.; 19cm
Từ khóa: sức khoẻ; thực phẩm; kiêng kị; cách sử dụng; thức ăn
Tóm tắt: Cuốn sách gồm 3 nội dung chính đó là : Sự kết hợp giữa các loại thực phẩm khác nhau sẽ đem lại hiệu quả dinh dưỡng của các loại thức ăn khác nhau, vì vậy nên ăn gì và ăn như thế nào ; Đối với người bệnh nên ăn những loại thức ăn như thế nào cho phù hợp ; Trong thời gian uống thuốc thì nên ăn những loại thực phẩm gì và nên kiêng những loại thực phẩm gì.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 68000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 613.2 |
| 082 | # | # | b | C120N |
| 245 | # | # | a | Cẩm nang thực phẩm hợp, kỵ |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Từ điển bách khoa | |||
| c | 2011 | |||
| 300 | # | # | a | 235tr. |
| 300 | # | # | c | 19cm |
| 490 | # | # | a | Tủ sách tri thức bách khoa phổ thông |
| 520 | # | # | a | Cuốn sách gồm 3 nội dung chính đó là : Sự kết hợp giữa các loại thực phẩm khác nhau sẽ đem lại hiệu quả dinh dưỡng của các loại thức ăn khác nhau, vì vậy nên ăn gì và ăn như thế nào ; Đối với người bệnh nên ăn những loại thức ăn như thế nào cho phù hợp ; Trong thời gian uống thuốc thì nên ăn những loại thực phẩm gì và nên kiêng những loại thực phẩm gì. |
| 653 | # | # | a | Sức khoẻ |
| 653 | # | # | a | Thực phẩm |
| 653 | # | # | a | Kiêng kị |
| 653 | # | # | a | Cách sử dụng |
| 653 | # | # | a | Thức ăn |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD52880, LD52881, LD52882, LD52883, LD52884, LD52885 |
