Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cẩm nang tìm tri kỷ - Xây dựng cây cầu kết nối tâm hồn
Thông tin xuất bản: H. : Thanh niên, 2025
Phân loại: 152.41/C120N
Thông tin vật lý: 238tr., 20cm;cm
Từ khóa: Tâm lí học giới tính; Tình yêu; Cảm xúc; Giới tính; Tâm lí học
Tóm tắt: Hướng dẫn chi tiết quá trình phát triển và những nguyên nhân tạo nên xung đột trong các mối quan hệ thân mật, là con đường chỉ dẫn xuất phát từ mong muốn cơ bản của cảm xúc yêu và được yêu, giúp chúng ta học cách nhìn nhận các mối quan hệ thân mật từ góc độ phát triển và trưởng thành
Xem thêmCẩm nang tìm tri kỷ - Xây dựng cây cầu kết nối tâm hồn
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Thanh niên, 2025
Phân loại: 152.41/C120N
Thông tin vật lý: 238tr., 20cm;cm
Từ khóa: Tâm lí học giới tính; Tình yêu; Cảm xúc; Giới tính; Tâm lí học
Tóm tắt: Hướng dẫn chi tiết quá trình phát triển và những nguyên nhân tạo nên xung đột trong các mối quan hệ thân mật, là con đường chỉ dẫn xuất phát từ mong muốn cơ bản của cảm xúc yêu và được yêu, giúp chúng ta học cách nhìn nhận các mối quan hệ thân mật từ góc độ phát triển và trưởng thành
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 109000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 152.41 |
| 082 | # | # | b | C120N |
| 100 | # | # | a | Moon, Chris G. |
| 245 | # | # | a | Cẩm nang tìm tri kỷ - Xây dựng cây cầu kết nối tâm hồn |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Thanh niên | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 238tr. |
| c | cm | |||
| 300 | # | # | c | 20cm |
| 520 | # | # | a | Hướng dẫn chi tiết quá trình phát triển và những nguyên nhân tạo nên xung đột trong các mối quan hệ thân mật, là con đường chỉ dẫn xuất phát từ mong muốn cơ bản của cảm xúc yêu và được yêu, giúp chúng ta học cách nhìn nhận các mối quan hệ thân mật từ góc độ phát triển và trưởng thành |
| 650 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học giới tính | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tâm lí học | |||
| 653 | # | # | a | Giới tính |
| 653 | # | # | a | Cảm xúc |
| 653 | # | # | a | Tình yêu |
| 700 | # | # | a | Trịnh Ngọc Lan |
| 852 | # | # | j | VV57797; MT62513; MT62514; MT62515 |
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ04/2025 |
