Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cánh đồng gió nổi : Dành cho lứa tuổi 4+
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng , 2026
Phân loại: 333.79 /C107Đ
Thông tin vật lý: 31tr. : tranh màu , 23cm
Từ khóa: Tiết kiệm; Năng lượng; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giúp trẻ hiểu về năng lượng sạch và các vấn đề biến đổi khí hậu. Mỗi câu chuyện gửi gắm thông điệp giản dị và ý nghĩa. Bằng hành động của mình, các bạn nhỏ có thể trở thành những nhà hoạt động vì môi trường xuất sắc.
Xem thêmCánh đồng gió nổi : Dành cho lứa tuổi 4+
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Kim Đồng , 2026
Phân loại: 333.79 /C107Đ
Thông tin vật lý: 31tr. : tranh màu , 23cm
Từ khóa: Tiết kiệm; Năng lượng; Sách thiếu nhi
Tóm tắt: Giúp trẻ hiểu về năng lượng sạch và các vấn đề biến đổi khí hậu. Mỗi câu chuyện gửi gắm thông điệp giản dị và ý nghĩa. Bằng hành động của mình, các bạn nhỏ có thể trở thành những nhà hoạt động vì môi trường xuất sắc.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-241-892-8 |
| c | 30000đ | |||
| d | 24b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 333.79 | |||
| b | C107Đ | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Cánh đồng gió nổi |
| b | Dành cho lứa tuổi 4+ | |||
| c | Quỳnh Hương (Hũ) lời ; Tranh: Bùi Xuân Quỳnh, NGART | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Kim Đồng | |||
| c | 2026 | |||
| 300 | # | # | a | 31tr. |
| b | tranh màu | |||
| c | 23cm | |||
| 490 | # | # | a | Nhà hoạt động môi trường nhí |
| 520 | 3 | # | a | Giúp trẻ hiểu về năng lượng sạch và các vấn đề biến đổi khí hậu. Mỗi câu chuyện gửi gắm thông điệp giản dị và ý nghĩa. Bằng hành động của mình, các bạn nhỏ có thể trở thành những nhà hoạt động vì môi trường xuất sắc. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Năng lượng | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tiết kiệm | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách thiếu nhi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Quỳnh Hương (Hũ) |
| e | lời | |||
| 700 | 1 | # | a | Bùi Xuân Quỳnh |
| e | tranh | |||
| 700 | 1 | # | a | NGART |
| e | tranh | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách ô tô lưu động |
| j | LD.017937, LD.017938, LD.017939, LD.017940, LD.017941, LD.017942 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho TN |
| j | TN80360, TN80361, TN80362, TN80363, TN80364 | |||
| 852 | # | # | b | CS1 - Kho LD |
| j | LD129062, LD129063, LD129064, LD129065, LD129066, LD129067, LD129068, LD129069 | |||
| 852 | # | # | b | CS2 - Kho sách Thiếu nhi |
| j | TN.048248, TN.048249, TN.048250, TN.048251, TN.048252 | |||
| 930 | # | # | a | TQ06/2026 |
