Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cấp tốc luyện đề và tổng ôn bứt phá điểm số thi TN THPT môn Địa lý : Theo bộ ba sách Kết nối tri thức - Chân trời sáng tạo - Cánh diều
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 330.9597/C123T
Thông tin vật lý: 166tr., 27cm
Từ khóa: Địa lí; Trung học phổ thông; Đề thi; Sách luyện thi
Tóm tắt: Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức theo từng chủ đề từ địa lý tự nhiên cho đến địa lý kinh tế, các công thức tính toá làm tròn, tỉ trọng, cơ cấu đến các công thức đặc thù và làm các bài tâp có tính ứng dụng cao.
Xem thêmCấp tốc luyện đề và tổng ôn bứt phá điểm số thi TN THPT môn Địa lý : Theo bộ ba sách Kết nối tri thức - Chân trời sáng tạo - Cánh diều
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 330.9597/C123T
Thông tin vật lý: 166tr., 27cm
Từ khóa: Địa lí; Trung học phổ thông; Đề thi; Sách luyện thi
Tóm tắt: Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức theo từng chủ đề từ địa lý tự nhiên cho đến địa lý kinh tế, các công thức tính toá làm tròn, tỉ trọng, cơ cấu đến các công thức đặc thù và làm các bài tâp có tính ứng dụng cao.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8145-8 |
| c | 200000đ | |||
| d | 5b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 330.9597 | |||
| b | C123T | |||
| 100 | 0 | # | a | Vũ Thị Ngọc Phước |
| 245 | 1 | 0 | a | Cấp tốc luyện đề và tổng ôn bứt phá điểm số thi TN THPT môn Địa lý |
| b | Theo bộ ba sách Kết nối tri thức - Chân trời sáng tạo - Cánh diều | |||
| c | Vũ Thị Ngọc Phước | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 166tr. |
| c | 27cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức theo từng chủ đề từ địa lý tự nhiên cho đến địa lý kinh tế, các công thức tính toá làm tròn, tỉ trọng, cơ cấu đến các công thức đặc thù và làm các bài tâp có tính ứng dụng cao. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Địa lí | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đề thi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63435, MT63436, MT63437, MT63438 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9786 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ06/2025 |
