Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Hoá học
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 540.76/C123T
Thông tin vật lý: 255tr., 27cm
Từ khóa: Hoá học; Trung học phổ thông; Sách luyện thi; Đề thi
Tóm tắt: Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ giúp học sinh nắm vững kiến thức quan trọng từng bài học. Các ví dụ minh hoạ dễ hiểu, ngắn gọn. Các bài tập tự luyện đầy đủ theo định dạng theo đề mẫu của bộ GDDT.
Xem thêmCấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Hoá học
Sách 7 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 540.76/C123T
Thông tin vật lý: 255tr., 27cm
Từ khóa: Hoá học; Trung học phổ thông; Sách luyện thi; Đề thi
Tóm tắt: Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ giúp học sinh nắm vững kiến thức quan trọng từng bài học. Các ví dụ minh hoạ dễ hiểu, ngắn gọn. Các bài tập tự luyện đầy đủ theo định dạng theo đề mẫu của bộ GDDT.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8200-4 |
| c | 200000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | 2 | 23 |
| a | 540.76 | |||
| b | C123T | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Cấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Hoá học |
| c | Trần Công Minh, Lê Quỳnh Trang, Phạm Kim Oanh, Vũ Trần Thế Hiển, Phan Thị Ngân, Đinh Thị Thảo Nguyên | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 255tr. |
| c | 27cm | |||
| 490 | # | # | a | Sách ID - Một cuộc cách mạng Sách |
| 520 | 3 | # | a | Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ giúp học sinh nắm vững kiến thức quan trọng từng bài học. Các ví dụ minh hoạ dễ hiểu, ngắn gọn. Các bài tập tự luyện đầy đủ theo định dạng theo đề mẫu của bộ GDDT. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Hoá học | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đề thi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Trần Công Minh |
| 700 | 1 | # | a | Lê Quỳnh Trang |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Kim Oanh |
| 700 | 1 | # | a | Vũ Trần Thế Hiển |
| 700 | 1 | # | a | Phan Thị Ngân |
| 700 | 1 | # | a | Đinh Thị Thảo Nguyên |
| 710 | 0 | # | a | Trần Công Minh |
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9791 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63448, MT63449 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ06/2025 |
