Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn sinh học
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 576.076
Thông tin vật lý: 407tr., 27cm
Từ khóa: Sinh học; Cấp tốc; THPT; Sách đọc thêm; Sinh học
Tóm tắt: Lí thuyết được trình bày bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh nhanh chóng hệ thống lại kiến thức. Câu hỏi luy ện tập trong từng đề được định dạng theo đề minh hoạ. Qua đó giúp các em học sin h vừa ôn luyện củng cố kiến thức, vừa làm quen với các dạng câu hỏi trong đề thi tốt nghiệp THPT
Xem thêmCấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn sinh học
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 576.076
Thông tin vật lý: 407tr., 27cm
Từ khóa: Sinh học; Cấp tốc; THPT; Sách đọc thêm; Sinh học
Tóm tắt: Lí thuyết được trình bày bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh nhanh chóng hệ thống lại kiến thức. Câu hỏi luy ện tập trong từng đề được định dạng theo đề minh hoạ. Qua đó giúp các em học sin h vừa ôn luyện củng cố kiến thức, vừa làm quen với các dạng câu hỏi trong đề thi tốt nghiệp THPT
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | c | 200000đ | ||
| 040 | a | TVYB | ||
| 040 | T | Q04/2025 | ||
| 041 | a | vie | ||
| 044 | a | VN | ||
| 082 | 2 | 23 | ||
| a | 576.076 | |||
| i | C123T | |||
| 245 | a | Cấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn sinh học | ||
| c | Phan Khắc Nghệ, Thịnh Văn Nam... | |||
| 260 | a | H. | ||
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | a | 407tr. | ||
| c | 27cm | |||
| 440 | a | Sách ID - Một cuộc cách mạng sách | ||
| 520 | a | Lí thuyết được trình bày bằng sơ đồ tư duy giúp học sinh nhanh chóng hệ thống lại kiến thức. Câu hỏi luy ện tập trong từng đề được định dạng theo đề minh hoạ. Qua đó giúp các em học sin h vừa ôn luyện củng cố kiến thức, vừa làm quen với các dạng câu hỏi trong đề thi tốt nghiệp THPT | ||
| 650 | 2 | Bộ TK TVQG | ||
| a | Sinh học | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | a | Sinh học | ||
| 653 | a | Cấp tốc | ||
| 653 | a | THPT | ||
| 653 | a | Sách đọc thêm | ||
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | j | LD125452 | ||
| 852 | j | LD125453 |
