Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Toán học
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 510.76/C123T
Thông tin vật lý: 286tr. : minh hoạ, 27cm
Từ khóa: Ôn tập; Toán; Sách luyện thi; Sách đọc thêm; Trung học phổ thông
Tóm tắt: Gồm hơn 1000 bài toán điển hình, bao quát tất cả các dạng toán, dạng thức câu hỏi mới (dạng thức câu hỏi trắc nghiệm bốn phương án, dạng thức câu hỏi trắc nghiệm đúng sai và dạng thức câu hỏi điền đáp án) giúp các em tự học, tự rèn luyện để đạt kết quả cao trong kì thi tốt nghiệp THPT.
Xem thêmCấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Toán học
Sách 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 510.76/C123T
Thông tin vật lý: 286tr. : minh hoạ, 27cm
Từ khóa: Ôn tập; Toán; Sách luyện thi; Sách đọc thêm; Trung học phổ thông
Tóm tắt: Gồm hơn 1000 bài toán điển hình, bao quát tất cả các dạng toán, dạng thức câu hỏi mới (dạng thức câu hỏi trắc nghiệm bốn phương án, dạng thức câu hỏi trắc nghiệm đúng sai và dạng thức câu hỏi điền đáp án) giúp các em tự học, tự rèn luyện để đạt kết quả cao trong kì thi tốt nghiệp THPT.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8198-4 |
| c | 200000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 510.76 | |||
| b | C123T | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Cấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Toán học |
| c | Lê Văn Tuấn, Bùi Quyết Tiến, Hà Quang Hưng, Phạm Nhật Huy | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 286tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 27cm | |||
| 490 | # | # | a | Sách ID - Một cuộc cách mạng Sách |
| 520 | 3 | # | a | Gồm hơn 1000 bài toán điển hình, bao quát tất cả các dạng toán, dạng thức câu hỏi mới (dạng thức câu hỏi trắc nghiệm bốn phương án, dạng thức câu hỏi trắc nghiệm đúng sai và dạng thức câu hỏi điền đáp án) giúp các em tự học, tự rèn luyện để đạt kết quả cao trong kì thi tốt nghiệp THPT. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Toán | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ôn tập | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 700 | 1 | # | a | Lê Văn Tuấn |
| 700 | 1 | # | a | Bùi Quyết Tiến |
| 700 | 1 | # | a | Hà Quang Hưng |
| 700 | 1 | # | a | Phạm Nhật Huy |
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT64063, MT64064 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9879 |
