Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Vật Lí
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 530.076/C123T
Thông tin vật lý: 359tr., 27cm
Từ khóa: Trung học phổ thông; Vật lí; Đề thi; Sách luyện thi
Tóm tắt: Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ giúp học sinh nắm vững kiến thức quan trọng từng bài học. Các ví dụ minh hoạ dễ hiểu, ngắn gọn. Các bài tập tự luyện đày đủ theo định dạng theo đề mẫu của bộ GDDT.
Xem thêmCấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Vật Lí
Sách 6 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 530.076/C123T
Thông tin vật lý: 359tr., 27cm
Từ khóa: Trung học phổ thông; Vật lí; Đề thi; Sách luyện thi
Tóm tắt: Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ giúp học sinh nắm vững kiến thức quan trọng từng bài học. Các ví dụ minh hoạ dễ hiểu, ngắn gọn. Các bài tập tự luyện đày đủ theo định dạng theo đề mẫu của bộ GDDT.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8199-1 |
| c | 200000đ | |||
| d | 3b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | a | 530.076 |
| b | C123T | |||
| 100 | 0 | # | a | Lại Đắc Hợp |
| 245 | 1 | 0 | a | Cấp tốc tốt nghiệp phổ thông môn Vật Lí |
| c | Lại Đắc Hợp, Nghiêm Xuân Tân, Bùi Xuân Dương | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 359tr. |
| c | 27cm | |||
| 490 | # | # | a | Sách ID - Một cuộc cách mạng Sách |
| 520 | 3 | # | a | Nội dung sách giúp tổng ôn luyện các kiến thức trọng tâm cần ghi nhớ giúp học sinh nắm vững kiến thức quan trọng từng bài học. Các ví dụ minh hoạ dễ hiểu, ngắn gọn. Các bài tập tự luyện đày đủ theo định dạng theo đề mẫu của bộ GDDT. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Vật lí | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đề thi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Lại Đắc Hợp |
| 700 | 1 | # | a | Nghiêm Xuân Tân |
| 700 | 1 | # | a | Bùi Xuân Dương |
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9790 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63446, MT63447 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%TQ06/2025 |
