Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Câu hỏi và bài tập Kinh tế học vi mô
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2023
Phân loại: 338.5076/C125H
Thông tin vật lý: 319 tr. : minh hoạ, 24 cm
Từ khóa: Câu hỏi; Kinh tế học vi mô; Bài tập
Tóm tắt: Nội dung cuốn sách tóm tắt lý thuyết; câu hỏi đúng sai; câu hỏi lựa chọn; bài tập và đáp án. Giúp tóm lược các kiến thức về mặt lý thuyết, từ đó ứng dụng và việc giải thích các hành vi của các chủ thể trong nền kinh tế cũng như các hiện tượng kinh tế.
Xem thêmCâu hỏi và bài tập Kinh tế học vi mô
Sách 3 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2023
Phân loại: 338.5076/C125H
Thông tin vật lý: 319 tr. : minh hoạ, 24 cm
Từ khóa: Câu hỏi; Kinh tế học vi mô; Bài tập
Tóm tắt: Nội dung cuốn sách tóm tắt lý thuyết; câu hỏi đúng sai; câu hỏi lựa chọn; bài tập và đáp án. Giúp tóm lược các kiến thức về mặt lý thuyết, từ đó ứng dụng và việc giải thích các hành vi của các chủ thể trong nền kinh tế cũng như các hiện tượng kinh tế.
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-9996-74-0 |
| c | 69000đ | |||
| d | 4b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 338.5076 | |||
| b | C125H | |||
| 245 | 0 | 0 | a | Câu hỏi và bài tập Kinh tế học vi mô |
| c | Hoàng Thanh Tuyền ch.b.; Nguyễn Duy Anh, Nguyễn Đặng Kim Chi b.s. | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2023 | |||
| 300 | # | # | a | 319 tr. |
| b | minh hoạ | |||
| c | 24 cm | |||
| 500 | # | # | a | ĐTTS ghi: Trường Đại học Công Đoàn |
| 520 | # | # | a | Nội dung cuốn sách tóm tắt lý thuyết; câu hỏi đúng sai; câu hỏi lựa chọn; bài tập và đáp án. Giúp tóm lược các kiến thức về mặt lý thuyết, từ đó ứng dụng và việc giải thích các hành vi của các chủ thể trong nền kinh tế cũng như các hiện tượng kinh tế. |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Kinh tế học vi mô | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Bài tập | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Câu hỏi | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Hoàng Thanh Tuyền |
| e | ch.b. | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Duy Anh |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Đặng Kim Chi |
| e | b.s. | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9777 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63419, MT63420, MT64326 |
