Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Chiến lược 10/10 đọc hiểu : 88 đề đọc hiểu chương trình mới kèm video và livestream chữa đề
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 807.6/CH305L
Thông tin vật lý: 433tr., 24cm
Từ khóa: Đọc hiểu; Trung học phổ thông; Văn học; Trung học cơ sở; Sách đọc thêm; Sách luyện thi
Tóm tắt: Gồm 48 đề luyện theo chủ đề : nguồn cội văn hoá, Diệu bút sinh hoa, Khi trái tim cất lời... bám sát theo nội dung kiến thức và cấu trúc đề minh hoạ mới nhất của chương trình giáo dục phổ thông 2018, dành cho học sinh THCS - THPT
Xem thêmChiến lược 10/10 đọc hiểu : 88 đề đọc hiểu chương trình mới kèm video và livestream chữa đề
Sách 8 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 807.6/CH305L
Thông tin vật lý: 433tr., 24cm
Từ khóa: Đọc hiểu; Trung học phổ thông; Văn học; Trung học cơ sở; Sách đọc thêm; Sách luyện thi
Tóm tắt: Gồm 48 đề luyện theo chủ đề : nguồn cội văn hoá, Diệu bút sinh hoa, Khi trái tim cất lời... bám sát theo nội dung kiến thức và cấu trúc đề minh hoạ mới nhất của chương trình giáo dục phổ thông 2018, dành cho học sinh THCS - THPT
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-8606-4 |
| c | 350000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 807.6 | |||
| b | CH305L | |||
| 245 | 1 | 0 | a | Chiến lược 10/10 đọc hiểu |
| b | 88 đề đọc hiểu chương trình mới kèm video và livestream chữa đề | |||
| c | B.s.: Sương Mai (ch.b.), B.s.: Yên Minh Huy, Trần Thuỳ Dung, Trần Thị Thuỷ.... | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 433tr. |
| c | 24cm | |||
| 500 | # | # | a | Tên thật tác giả: Hoàng Thị Kim Hậu Phúc |
| 520 | 3 | # | a | Gồm 48 đề luyện theo chủ đề : nguồn cội văn hoá, Diệu bút sinh hoa, Khi trái tim cất lời... bám sát theo nội dung kiến thức và cấu trúc đề minh hoạ mới nhất của chương trình giáo dục phổ thông 2018, dành cho học sinh THCS - THPT |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học phổ thông | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Trung học cơ sở | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Đọc hiểu | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Văn học | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách đọc thêm | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 700 | 1 | # | a | Yên Minh Huy |
| e | b.s. | |||
| 700 | 1 | # | a | Trần Thuỳ Dung |
| e | b.s | |||
| 700 | 1 | # | a | Trần Thị Thuỷ |
| e | b.s | |||
| 700 | 1 | # | a | Khiếu Phong Du |
| e | b.s | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị yến Thanh |
| e | b.s | |||
| 852 | # | # | b | Kho VT |
| j | VT9850 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT63993 |
