Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Chinh phục điểm 8 9 10 bài tập trắc nghiệm giải tích : Tài liệu ôn thi THPT Quốc gia : Tài liệu tham khảo dành cho giáo viên
Thông tin xuất bản: H.: Dân trí, 2018
Phân loại: 515.076/CH312P
Thông tin vật lý: 351tr.; 27cm
Từ khóa: toán học; giải tích; trung học phổ thông; bài tập trắc nghiệm; sách tham khảo
Tóm tắt: Cuốn sách giới thiệu hàm số nâng cao, bài toán thực tế, mũ và logarit nâng cao, tích phân ứng dụng, biểu thức tổ hợp - Nhị thức Newton, sử dụng cho số phức, các bài toán xác suất luyện tập nâng cao, bài toán biện luận tính liên tục của hàm số
Xem thêmChinh phục điểm 8 9 10 bài tập trắc nghiệm giải tích : Tài liệu ôn thi THPT Quốc gia : Tài liệu tham khảo dành cho giáo viên
Lưu động 5 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Dân trí, 2018
Phân loại: 515.076/CH312P
Thông tin vật lý: 351tr.; 27cm
Từ khóa: toán học; giải tích; trung học phổ thông; bài tập trắc nghiệm; sách tham khảo
Tóm tắt: Cuốn sách giới thiệu hàm số nâng cao, bài toán thực tế, mũ và logarit nâng cao, tích phân ứng dụng, biểu thức tổ hợp - Nhị thức Newton, sử dụng cho số phức, các bài toán xác suất luyện tập nâng cao, bài toán biện luận tính liên tục của hàm số
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 179000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 515.076 |
| 082 | # | # | b | CH312P |
| 100 | # | # | a | Mẫn Ngọc Quang |
| 245 | # | # | a | Chinh phục điểm 8,9,10 bài tập trắc nghiệm giải tích |
| b | Tài liệu ôn thi THPT Quốc gia : Tài liệu tham khảo dành cho giáo viên | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2018 | |||
| 300 | # | # | a | 351tr. |
| 300 | # | # | c | 27cm |
| 520 | # | # | a | Cuốn sách giới thiệu hàm số nâng cao, bài toán thực tế, mũ và logarit nâng cao, tích phân ứng dụng, biểu thức tổ hợp - Nhị thức Newton, sử dụng cho số phức, các bài toán xác suất luyện tập nâng cao, bài toán biện luận tính liên tục của hàm số |
| 653 | # | # | a | Toán học |
| 653 | # | # | a | Giải tích |
| 653 | # | # | a | Trung học phổ thông |
| 653 | # | # | a | Bài tập trắc nghiệm |
| 653 | # | # | a | Sách tham khảo |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD89834, LD89835, LD89837 |
