Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Chinh phục đọc hiểu và làm văn Ngữ văn 7 : 50 đề thi ngữ liệu mở thiết kế đúng định hướng ra đề hiện nay
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 807.6/CH312P
Thông tin vật lý: 249tr., 24cm
Từ khóa: Ngữ văn; Lớp 7; Sách luyện thi; Sách học thêm
Tóm tắt: Hệ thống kiến thức Tiếng Việt; phương pháp làm bài đọc hiểu, bài viết và 50 đề thi theo thể loại truyện ngắn, truyện khoa học viễn tưởng, truyện ngụ ngôn và tục ngữ, tuỳ bút và tản văn, thơ 4 chữ, thơ 5 chữ, nghị luận xã hội và nghị luận văn học
Xem thêmChinh phục đọc hiểu và làm văn Ngữ văn 7 : 50 đề thi ngữ liệu mở thiết kế đúng định hướng ra đề hiện nay
Sách 10 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Dân trí, 2025
Phân loại: 807.6/CH312P
Thông tin vật lý: 249tr., 24cm
Từ khóa: Ngữ văn; Lớp 7; Sách luyện thi; Sách học thêm
Tóm tắt: Hệ thống kiến thức Tiếng Việt; phương pháp làm bài đọc hiểu, bài viết và 50 đề thi theo thể loại truyện ngắn, truyện khoa học viễn tưởng, truyện ngụ ngôn và tục ngữ, tuỳ bút và tản văn, thơ 4 chữ, thơ 5 chữ, nghị luận xã hội và nghị luận văn học
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-604-40-9653-3 |
| c | 170000đ | |||
| d | 2b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 1 | 4 | a | 807.6 |
| b | CH312P | |||
| 100 | 0 | # | a | Nguyễn Thị Thuý Nga |
| 245 | 1 | 0 | a | Chinh phục đọc hiểu và làm văn Ngữ văn 7 |
| b | 50 đề thi ngữ liệu mở, thiết kế đúng định hướng ra đề hiện nay | |||
| c | Nguyễn Thị Thuý Nga, Bùi Thị Ngọc Trâm, Vi Lương Thảo Tâm | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Dân trí | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 249tr. |
| c | 24cm | |||
| 520 | 3 | # | a | Hệ thống kiến thức Tiếng Việt; phương pháp làm bài đọc hiểu, bài viết và 50 đề thi theo thể loại truyện ngắn, truyện khoa học viễn tưởng, truyện ngụ ngôn và tục ngữ, tuỳ bút và tản văn, thơ 4 chữ, thơ 5 chữ, nghị luận xã hội và nghị luận văn học |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Lớp 7 | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Ngữ văn | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách luyện thi | |||
| 653 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Sách học thêm | |||
| 700 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Thuý Nga |
| 700 | 1 | # | a | Bùi Thị Ngọc Trâm |
| 700 | 1 | # | a | Vi Lương Thảo Tâm |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD127648, LD127649 | |||
| 930 | # | # | a | TVYB%LD07/2025 |
