Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cơ sở tiếng Việt
Thông tin xuất bản: H.: Văn hoá thông tin, 2000
Phân loại: 4(V)(075)/C460S
Thông tin vật lý: 277tr.; 19cm
Từ khóa: ngôn ngữ; tiếng việt; ngữ âm; từ vựng; văn bản học; phong cách học; lịch sử ngôn ngữ
Tóm tắt: Cung cấp những hiểu biết cơ bản nhất về tiếng Việt : khái quát về lịch sử và loại hình học tiếng Việt. Ngữ âm tiếng Việt. Từ vựng - ngũ nghĩa tiếng Việt. Ngữ pháp tiếng Việt. Văn bản và phong cách học văn bản tiếng Việt
Xem thêmCơ sở tiếng Việt
Sách 2 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H.: Văn hoá thông tin, 2000
Phân loại: 4(V)(075)/C460S
Thông tin vật lý: 277tr.; 19cm
Từ khóa: ngôn ngữ; tiếng việt; ngữ âm; từ vựng; văn bản học; phong cách học; lịch sử ngôn ngữ
Tóm tắt: Cung cấp những hiểu biết cơ bản nhất về tiếng Việt : khái quát về lịch sử và loại hình học tiếng Việt. Ngữ âm tiếng Việt. Từ vựng - ngũ nghĩa tiếng Việt. Ngữ pháp tiếng Việt. Văn bản và phong cách học văn bản tiếng Việt
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | c | 23000 |
| 041 | # | # | a | vie |
| 082 | # | # | a | 4(V)(075) |
| 082 | # | # | b | C460S |
| 100 | # | # | a | Hữu Đạt |
| 245 | # | # | a | Cơ sở tiếng Việt |
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn hoá thông tin | |||
| c | 2000 | |||
| 300 | # | # | a | 277tr. |
| 300 | # | # | c | 19cm |
| 490 | # | # | a | Tủ sách phổ biến kiến thức |
| 520 | # | # | a | Cung cấp những hiểu biết cơ bản nhất về tiếng Việt : khái quát về lịch sử và loại hình học tiếng Việt. Ngữ âm tiếng Việt. Từ vựng - ngũ nghĩa tiếng Việt. Ngữ pháp tiếng Việt. Văn bản và phong cách học văn bản tiếng Việt |
| 653 | # | # | a | Ngôn ngữ |
| 653 | # | # | a | Tiếng Việt |
| 653 | # | # | a | Ngữ âm |
| 653 | # | # | a | Từ vựng |
| 653 | # | # | a | Văn bản học |
| 653 | # | # | a | Phong cách học |
| 653 | # | # | a | Lịch sử ngôn ngữ |
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV26606, VV26607 |
