Tìm nhanh
- Tìm nhanh
- Nhan đề
- Loại tài liệu
- Tác giả
- Chủ đề
- Từ khóa
- Năm xuất bản
Lưu
Cùng con bước qua tuổi dậy thì - Bí mật con gái
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2025
Phân loại: 649.1252/C513C
Thông tin vật lý: 198tr. : tranh vẽ, 21cm
Từ khóa: Tuổi dậy thì; Nuôi dạy con; Con gái
Tóm tắt: Thông qua các câu chuyện chia sẻ kiến thức khoa học, lời khuyên tâm lý, kỹ năng chăm sóc bản thân và định hướng nhân cách giúp các bé gái hiểu và đón nhận những thay đổi trong cơ thể, cảm xúc và suy nghĩ ở tuổi dậy thì
Xem thêmCùng con bước qua tuổi dậy thì - Bí mật con gái
Sách 4 lượt xemLưu
Thông tin xuất bản: H. : Văn học, 2025
Phân loại: 649.1252/C513C
Thông tin vật lý: 198tr. : tranh vẽ, 21cm
Từ khóa: Tuổi dậy thì; Nuôi dạy con; Con gái
Tóm tắt: Thông qua các câu chuyện chia sẻ kiến thức khoa học, lời khuyên tâm lý, kỹ năng chăm sóc bản thân và định hướng nhân cách giúp các bé gái hiểu và đón nhận những thay đổi trong cơ thể, cảm xúc và suy nghĩ ở tuổi dậy thì
Xem thêm Xem thêm| # | Mã ĐKCB | Điểm lưu thông | Trạng thái | Thao tác |
|---|
| 020 | # | # | a | 978-632-624-239-3 |
| c | 86000đ | |||
| d | 12b | |||
| 041 | 0 | # | a | vie |
| 082 | 0 | 4 | 2 | 23 |
| a | 649.1252 | |||
| b | C513C | |||
| 100 | 1 | # | a | Nguyễn Thị Bắc Thái |
| 245 | 1 | 0 | a | Cùng con bước qua tuổi dậy thì - Bí mật con gái |
| c | Nguyễn Thị Bắc Thái | |||
| 260 | # | # | a | H. |
| b | Văn học | |||
| c | 2025 | |||
| 300 | # | # | a | 198tr. |
| b | tranh vẽ | |||
| c | 21cm | |||
| 520 | # | # | a | Thông qua các câu chuyện chia sẻ kiến thức khoa học, lời khuyên tâm lý, kỹ năng chăm sóc bản thân và định hướng nhân cách giúp các bé gái hiểu và đón nhận những thay đổi trong cơ thể, cảm xúc và suy nghĩ ở tuổi dậy thì |
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Nuôi dạy con | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Con gái | |||
| 650 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| a | Tuổi dậy thì | |||
| 651 | # | 7 | 2 | Bộ TK TVQG |
| 655 | # | # | 2 | Bộ TK TVQG |
| 852 | # | # | b | Kho LD |
| j | LD133272, LD133273, LD133274, LD133275, LD133276, LD133277, LD133278, LD133279 | |||
| 852 | # | # | b | Kho MT |
| j | MT65954, MT65955, MT65956 | |||
| 852 | # | # | b | Kho VV |
| j | VV58780 |
